越南

K.N CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

555,590.00

交易次数

26

平均单价

21,368.85

最近交易

2022/09/26

K.N CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)

过去5年,K.N CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 555,590.00 ,累计 26 笔交易。 平均单价 21,368.85 ,最近一次交易于 2022/09/26

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-09-26 TOKYO PULP&PAPER INTERNATIONAL CO LTD Other Uncoated MG kraft paper, rolls used to produce goods packaging, weight: 40gsm, size 650mm, MARUSUMI brand (100% new) 3120.00KGM 3619.00USD
2022-05-18 ITOCHU PULP&PAPER CORP Other Giấy kraft không tráng, dạng cuộn dùng để sản xuất bao bì đựng hàng hóa, định lượng: 50gsm, khổ 840mm, NSX: Itochu Pulp and Paper Corp. (mới 100%) 5292.00KGM 5557.00USD
2022-05-18 ITOCHU PULP&PAPER CORP Other Giấy kraft không tráng, dạng cuộn dùng để sản xuất bao bì đựng hàng hóa, định lượng: 50gsm, khổ 600mm, NSX: Itochu Pulp and Paper Corp. (mới 100%) 3780.00KGM 3969.00USD
2022-09-26 TOKYO PULP&PAPER INTERNATIONAL CO LTD Other Uncoated MG kraft paper, rolls used to produce packaging, weight: 40gsm, size 790mm, MARUSUMI brand (100% new) 2268.00KGM 2631.00USD
2022-05-18 ITOCHU PULP&PAPER CORP Other Giấy kraft không tráng, dạng cuộn dùng để sản xuất bao bì đựng hàng hóa, định lượng: 50gsm, khổ 720mm, NSX: Itochu Pulp and Paper Corp. (mới 100%) 4032.00KGM 4234.00USD
2022-07-18 SEIWA TRADILNG CO LTD Other Kraft paper is not coated, rolled in the production of goods packaging, quantitative: 40gsm, 600mm size, Hokuetsu brand (100%new) 7200.00KGM 9360.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15