越南
CôNG TY TNHH SANSIN Hà NộI
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,067,651.72
交易次数
187
平均单价
37,794.93
最近交易
2024/11/20
CôNG TY TNHH SANSIN Hà NộI 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH SANSIN Hà NộI在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 7,067,651.72 ,累计 187 笔交易。 平均单价 37,794.93 ,最近一次交易于 2024/11/20。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-11-17 | WENZHOU FOREIGN TRADE INDUSTRIAL PRODUCT CO.LTD | Máy in Flexo, in cuộn, 7 màu hoạt động bằng điện,hãng SX : Qingzhou EkofaFlexo Packing Machinery Co.,Ltd, Model : EKOFA TF1300-7,S/N:01907, ĐA:380V/50Hz/3Pha, CS : 260m/phút, năm SX : 2020 , mới 100% | 1.00SET | 418680.00USD |
2021-05-06 | WENZHOU FOREIGN TRADE INDUSTRIAL PRODUCT CO.,LTD | Máy buộc dây ( dùng trong ngành in ), Model: GLLFZ-280 , Hiệu : GOLDLION , điện áp : 380V/50Hz/3Pha, công suất : 55KW, năm SX : 2021 ( 1 Bộ = 1 Cái ) , mới 100% | 1.00SET | 31008.00USD |
2020-11-17 | WENZHOU FOREIGN TRADE INDUSTRIAL PRODUCT CO.LTD | Hệ thống khoá lô bản in và trục anilox tự động của máy in Flexo Ekofa TF1300-7, hãng SX : Qingzhou EkofaFlexo Packing Machinery Co.,Ltd, năm SX : 2020, mới 100% | 1.00SET | 17889.00USD |
2019-12-24 | WENZHOU FOREIGN TRADE INDUSTRIAL PRODUCT CO.,LTD | Máy sản xuất giấy carton sóng hãng FULI, hoạt động bằng điện, Model : FL-1800-3-S-R-397, điện áp : 380V/60Hz/3Pha, công suất : 15KW, năm SX : 2019, , mới 100% | 1.00SET | 605000.00USD |
2020-11-17 | WENZHOU FOREIGN TRADE INDUSTRIAL PRODUCT CO.LTD | Bộ phận đo độ nhớt mực của máy in Flexo Ekofa TF1300-7 ( bộ phận thay thế của máy in ) , hãng SX : Qingzhou EkofaFlexo Packing Machinery Co.,Ltd, năm SX : 2020 , mới 100% | 7.00SET | 67858.00USD |
2021-10-19 | WENZHOU FOREIGN TRADE INDUSTRIAL PRODUCT CO.LTD | Keo nhiệt có thành phần từ các polyme dùng để dán giấy 206B ( đã đóng gói bản lẻ, 1 thùng 20kg ) nhãn hiệu PSA, nhà SX : Guangdong Haojing New Material Technology Incorporated Company, mới 100% | 1000.00KGM | 2656.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |