越南

NGUYễN THI HUYềN

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

536,677.00

交易次数

40

平均单价

13,416.93

最近交易

2022/09/28

NGUYễN THI HUYềN 贸易洞察 (采购商)

过去5年,NGUYễN THI HUYềN在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 536,677.00 ,累计 40 笔交易。 平均单价 13,416.93 ,最近一次交易于 2022/09/28

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-01-24 HENAN JUNZHIJIAO IMPORT AND EXPORT CO.,LTD Wood ears (Auricularia spp) Drying atrium, Name Kh (Auricularia Auriculaa) has not been processed by conventional fibrosis. the item is not in the category Cites. Using food for HSD people: T5 / 2023, 100% new products / 6400.00KGM 10240.00USD
2022-04-16 XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD Wood ears (Auricularia spp) Dried atrial atrial, KH (Auricularia Auricula) has not been processed new through conventional fiber. goods are not in the cites category. Use food for HSD: T9/2023, 100% new goods 5690.00KGM 5861.00USD
2022-03-17 XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD Wood ears (Auricularia spp) Drying atrium, Name Kh (Auricularia Auriculaa) has not been processed by conventional fibrosis. the item is not in the category Cites. Using food for HSD people: T5 / 2023, 100% new products / 5700.00KGM 7410.00USD
2022-06-22 XIANGYANG JIULIAN FOOD CO LTD Wood ears (Auricularia spp) mộc nhĩ sấy khô, tên KH( Auricularia auricula ) chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường. hàng không thuộc trong danh mục cites.Dùng làm thực phẩm cho người HSD: T10/2023 , hàng mới 100% 6840.00KGM 14307.00USD
2022-06-01 XIANGYANG JIULIAN FOOD CO LTD Wood ears (Auricularia spp) mộc nhĩ sấy khô, tên KH( Auricularia auricula ) chưa qua chế biến mới qua xơ chế thông thường. hàng không thuộc trong danh mục cites.Dùng làm thực phẩm cho người HSD: T10/2023 , hàng mới 100% 7050.00KGM 23970.00USD
2022-06-06 XIANGYANG JIULIAN FOOD CO LTD Jelly fungi (Tremella spp) Nấm nhầy (mộc nhĩtrắng- theo đăng ký kiểm dịch thực vật số 9787), tên KH( Tremella fuciformis ) .hàng không thuộc trong danh mục cites.Dùng làm thực phẩm cho người HSD: T10/2023 , 3150.00KGM 6773.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15