越南

CôNG TY TNHH NHựA VITAHCO

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,726,290.59

交易次数

92

平均单价

18,764.03

最近交易

2024/11/27

CôNG TY TNHH NHựA VITAHCO 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY TNHH NHựA VITAHCO在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,726,290.59 ,累计 92 笔交易。 平均单价 18,764.03 ,最近一次交易于 2024/11/27

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-03-18 TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD Chất DINP (Di-isononyl phthalate), mã CAS: 28553-12-0, dùng cho sản xuất hạt nhựa PVC, Hàng mới 100% 21.00TNE 25830.00USD
2021-01-22 TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD Chất DINP (Di-isononyl phthalate), mã CAS: 28553-12-0, dùng cho sản xuất hạt nhựa PVC, Hàng mới 100% 21.00TNE 30660.00USD
2021-08-18 TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD Chất DINP (Di-isononyl phthalate), mã CAS: 28553-12-0, dùng cho sản xuất hạt nhựa PVC, Hàng mới 100% 21.00TNE 40950.00USD
2019-05-18 GUANGZHOU JIANGYAN CHEMICAL CO., LTD Hợp chất hóa dẻo dùng cho nhựa -Chlorinated paraffin CP52, mã CAS: 63449-39-8, dùng trong sản xuất hạt nhựa PVC, Hàng mới 100% (250kg x 2 thùng) 0.50TNE 375.00USD
2019-01-17 TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD Chất DINP (Di-isononyl phthalate), mã CAS: 28553-12-0, dùng cho sản xuất hạt nhựa PVC, Hàng mới 100% 21000.00KGM 27090.00USD
2021-10-02 NANTONG HAIRMA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD Dầu đậu nành oxy hóa HM-01R (Epoxidized soya bean oil), dùng trong công nghiệp sản xuất hạt nhựa PVC, Hàng mới 100% 19.98TNE 31968.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15