越南
CGH TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
251,574.00
交易次数
20
平均单价
12,578.70
最近交易
2022/09/08
CGH TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CGH TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 251,574.00 ,累计 20 笔交易。 平均单价 12,578.70 ,最近一次交易于 2022/09/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-07 | TECHTRONIC CORDLESS GP | Other Khuôn mẫu dùng sản xuất sản phẩm nhựa-Plastic Injection Mold. Model: TG5A0001576-01, năm sx 2020, nhà sx: TTI, hoạt động độc lập, không phải bộ phận của máy, hàng đã qua sử dụng. | 1.00PCE | 4661.00USD |
| 2022-06-07 | TECHTRONIC CORDLESS GP | Other Khuôn mẫu dùng sản xuất sản phẩm nhựa-Plastic Injection Mold. Model: TG5A0001568-01, năm sx 2020, nhà sx: TTI, hoạt động độc lập, không phải bộ phận của máy, hàng đã qua sử dụng. | 1.00PCE | 30100.00USD |
| 2022-06-07 | TECHTRONIC CORDLESS GP | Other Khuôn mẫu dùng sản xuất sản phẩm nhựa-Plastic Injection Mold. Model: TG5A0001569-01, năm sx 2020, nhà sx: TTI, hoạt động độc lập, không phải bộ phận của máy, hàng đã qua sử dụng. | 1.00PCE | 18214.00USD |
| 2022-06-07 | TECHTRONIC CORDLESS GP | Other Khuôn mẫu dùng sản xuất sản phẩm nhựa-Plastic Injection Mold. Model: TG5A0001573-01, năm sx 2020, nhà sx: TTI, hoạt động độc lập, không phải bộ phận của máy, hàng đã qua sử dụng. | 1.00PCE | 14183.00USD |
| 2022-06-07 | TECHTRONIC CORDLESS GP | Other Khuôn mẫu dùng sản xuất sản phẩm nhựa-Plastic Injection Mold, Model: TG5A0000735-01, năm sx 2020, nhà sx: TTI, hoạt động độc lập, không phải bộ phận của máy, hàng đã qua sử dụng. | 1.00PCE | 2990.00USD |
| 2022-06-07 | TECHTRONIC CORDLESS GP | Other Khuôn mẫu dùng sản xuất sản phẩm nhựa-Plastic Injection Mold. Model: TG5A0000739-01, năm sx 2020, nhà sx: TTI, hoạt động độc lập, không phải bộ phận của máy, hàng đã qua sử dụng. | 1.00PCE | 3133.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |