越南
CôNG TY Cổ PHầN CAO SU BếN THàNH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,415,325.20
交易次数
622
平均单价
10,314.03
最近交易
2024/11/25
CôNG TY Cổ PHầN CAO SU BếN THàNH 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY Cổ PHầN CAO SU BếN THàNH在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 6,415,325.20 ,累计 622 笔交易。 平均单价 10,314.03 ,最近一次交易于 2024/11/25。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-10-21 | HIXIH STEEL WIRE ROPE CO, LTD | Cáp thép dùng để sản xuất băng tải lõi thép Steel wire rope: 7*7-5.0mm. ( hàng mới 100%) | 19585.00KGM | 32315.25USD |
2020-04-08 | SUZHOU SHANGHAN TEXTILE CO.,LTD | Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, 65,6% polyseter, 34,4% polyamide. Vải dùng làm sản xuất băng tải cao su: EP 200. khổ 1086mm, 3921M=2702KG. 4 ROLL, HÀNG MỚI 100% | 2702.00KGM | 6565.86USD |
2020-01-02 | SOU LE ENTERPRISE CO.,LTD | HÓA CHẤT TRONG NGÀNH CAO SU CYREZ 964. 40BAGSX25KG. HÀNG MỚI 100% | 1000.00KGM | 5600.00USD |
2019-01-19 | SHANDONG HELON POLYTEX CHEMICAL FIBRE CO., LTD | Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, 65,6% polyseter, 34,4% polyamide. Vải dùng làm sản xuất băng tải cao su: NP 150X1160MM. khổ 1160mm, 1938KG=3118M. 2 ROLLS (HÀNG MỚI 100%) | 3118.00MTR | 7083.39USD |
2020-01-02 | SOU LE ENTERPRISE CO.,LTD | CHẤT XÚC TIẾN LƯU HÓA CAO SU FARIDA BIPB 96, 15CARTONX20KG. HÀNG MỚI 100% | 300.00KGM | 4650.00USD |
2021-05-11 | WUXI POLYMICO MATERIALS CO., LTD | Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, 65,6% polyseter, 34,4% polyamide. Vải dùng làm sản xuất băng tải cao su: EE 200. khổ 1239mm, 2 ROLL, HÀNG MỚI 100% | 1772.00KGM | 4217.36USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |