越南
CôNG TY TNHH TAISHO 7 TRADING
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
822,000.00
交易次数
8
平均单价
102,750.00
最近交易
2021/01/11
CôNG TY TNHH TAISHO 7 TRADING 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH TAISHO 7 TRADING在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 822,000.00 ,累计 8 笔交易。 平均单价 102,750.00 ,最近一次交易于 2021/01/11。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-01-11 | HOMES REAL ESTATE JSC CUBE SHIOMIOKA | Cao su tổng hợp acrylonitril-butadien (NBR) dạng latex - CARBOXYL NITRILE LATEX (XNBRL.GP20201230), dùng để sản xuất găng tay, nhà sản xuất: ZHONGSHAN VICTORY TRADING CO., LTD, hàng mới 100% | 20.00PAIL | 102750.00USD |
2020-12-16 | HOMES REAL ESTATE JSC CUBE SHIOMIOKA | Cao su tổng hợp acrylonitril-butadien (NBR) dạng latex - CARBOXYL NITRILE LATEX (XNBRL.GP20201125), dùng để sản xuất găng tay, nhà sản xuất: ZHONGSHAN VICTORY TRADING CO., LTD, hàng mới 100% | 20.00SET | 102750.00USD |
2021-01-05 | HOMES REAL ESTATE JSC CUBE SHIOMIOKA | Cao su tổng hợp acrylonitril-butadien (NBR) dạng latex - CARBOXYL NITRILE LATEX (XNBRL.GP20201224), dùng để sản xuất găng tay, nhà sản xuất: ZHONGSHAN VICTORY TRADING CO., LTD, hàng mới 100% | 20.00SET | 102750.00USD |
2020-12-30 | HOMES REAL ESTATE JSC CUBE SHIOMIOKA | Cao su tổng hợp acrylonitril-butadien (NBR) dạng latex - CARBOXYL NITRILE LATEX (XNBRL.GP20201221), dùng để sản xuất găng tay, nhà sản xuất: ZHONGSHAN VICTORY TRADING CO., LTD, hàng mới 100% | 20.00SET | 102750.00USD |
2020-12-24 | HOMES REAL ESTATE JSC CUBE SHIOMIOKA | Cao su tổng hợp acrylonitril-butadien (NBR) dạng latex - CARBOXYL NITRILE LATEX (XNBRL.GP20201210), dùng để sản xuất găng tay, nhà sản xuất: ZHONGSHAN VICTORY TRADING CO., LTD, hàng mới 100% | 20.00SET | 102750.00USD |
2020-12-28 | HOMES REAL ESTATE JSC CUBE SHIOMIOKA | Cao su tổng hợp acrylonitril-butadien (NBR) dạng latex - CARBOXYL NITRILE LATEX (XNBRL.GP20201215), dùng để sản xuất găng tay, nhà sản xuất: ZHONGSHAN VICTORY TRADING CO., LTD, hàng mới 100% | 20.00SET | 102750.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |