中国

ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

340,920.71

交易次数

30

平均单价

11,364.02

最近交易

2022/03/21

ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 340,920.71 ,累计 30 笔交易。 平均单价 11,364.02 ,最近一次交易于 2022/03/21

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-02-04 CôNG TY TNHH HANSOL VINA NPL06#&Vải dệt thoi 60% Polyester, 40% Cotton_57" 3861.13MTK 5067.11USD
2019-12-25 CTY Cổ PHầN 28 HưNG PHú Vải dêt thoi từ các sợi có màu khác nhau(xơ staple tạo pha với staple poly)50% Bamboo 50% Polyester, Cấu trúc dệt:120*90, 125GSM.khồ 57/58", mới 100%, sản xuất hàng may mặc. 1980.00MTR 5841.00USD
2019-11-26 CôNG TY TNHH HANSOL VINA NPL06#&Vải 60% Polyester, 40% Cotton_57" 1506.43MTK 1976.95USD
2019-12-25 CTY Cổ PHầN 28 HưNG PHú Vải dệt thoi từ các sợi có màu khác nhau ( xơ staple tái tạo pha với staple poly) 50% Bamboo 50%Polyester, Cấu trúc dệt: 130*90,120GSM, Khổ:57/58" Mới 100%, sản xuât hàng may mặc 3330.30MTR 9824.39USD
2019-12-25 CTY Cổ PHầN 28 HưNG PHú Vải dệt thoi từ các sợi có màu khác nhau (xơ staple tái tạo pha với staple poly) 50% Bamboo 50%Polyester, Cấu trúc dệt: 150*104,125GSM, Khổ:57/58" Mới 100%, sản xuât hàng may mặc 3894.60MTR 12073.26USD
2019-12-25 CTY Cổ PHầN 28 HưNG PHú Vải dệt thoi từ các sợi có màu khác nhau(xơ staple tái tạo pha với staple poly)50%Bamboo 50%Polyester, Cấu trúc dệt:131*100, 116GSM,khổ 57/58", mới 100%, sản xuất hàng may mặc 1180.10MTR 3599.31USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15