中国香港
HK GALONG INDUSTRY LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,824,044.99
交易次数
687
平均单价
11,388.71
最近交易
2025/10/16
HK GALONG INDUSTRY LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HK GALONG INDUSTRY LIMITED在中国香港市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 7,824,044.99 ,累计 687 笔交易。 平均单价 11,388.71 ,最近一次交易于 2025/10/16。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-09-11 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU DUKA | Bộ đồ chơi dành cho trẻ em: Đồ chơi baby xếp tháp chồng nhiều màu sắc, Item no: 2012-9A, bằng nhựa, không dùng pin. Nhãn hiệu DUKA, Nhà sx: Guangzhou Huaxi Trading Co.,Ltd. Hàng F.O.C, mới 100% | 1.00PCE | 0.00USD |
| 2020-01-09 | MAQUINADO DE MADERAS DIANA SA DE CV | BLOQUES DE CONSTRUCCION PARA NIOS (JUGUETE DE PLASTICO) | 16100.00KILOGRAM | 44820.21 |
| 2020-03-11 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU DUKA | Bộ đồ chơi dành cho trẻ em: Trống lục lạc baby rock star, Item no: DK580021, bằng nhựa, không dùng pin,Nhãn hiệu DUKA,Nhà sx: Shantou Rongdali Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% | 840.00PCE | 1505.28USD |
| 2020-05-12 | CôNG TY TNHH THươNG MạI MORNING STAR | Đồ chơi trẻ em: Hộp đồ chơi bác sĩ, bằng nhựa, có dùng pin, mã hàng: NM19.31.24.660.60, hiệu: NIMO, KT: 21*8.9*18.5 cm, dành cho trẻ em từ 36 tháng tuổi, mới 100% | 744.00PCE | 3236.40USD |
| 2023-03-30 | DUKA IMPORT EXPORT&PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | Tricycles, scooters, pedal cars and similar wheeled toys; dolls'' carriages; dolls; other toys; reducedsize (scale") models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds Children''s toys: Doctor toy set. Item no: DK81147, Alloy,... | 324.00Set | 1040.00USD |
| 2025-05-15 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DUKA | Children's toys: Toy set - Pink rabbit piano, product code: DK81316, made of plastic and alloy, battery-operated product, 60 pieces/carton. Size: 30.5 cm x 20.5 cm x 4.5 cm. Brand: Happy Baby. 100% new | 1800.00PCE | 4050.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |