中国
SHANGHAI SAILISI INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD. SHANDONG BRANCH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,870,269.20
交易次数
141
平均单价
13,264.32
最近交易
2023/04/21
SHANGHAI SAILISI INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD. SHANDONG BRANCH 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI SAILISI INDUSTRY DEVELOPMENT CO., LTD. SHANDONG BRANCH在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,870,269.20 ,累计 141 笔交易。 平均单价 13,264.32 ,最近一次交易于 2023/04/21。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-12-02 | OOO RECHNER | 1. Ненасыщенная полиэстерная плита U-18 LONDONER (3680ММ*760ММ*12ММ), 20-штук.Производитель: SHANDONG KELESI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD (Состав:Ненасыщенная полиэфирная смола-34%, Метилметакрилит-5%, Алюминий тригидрат-65% и другие-1%) - вес: 1200 | 1200.00Kilogram | 1700.00 |
| 2021-03-23 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AOF | Tấm ốp trang trí từ nhựa Acrylic, kích thước 3660mm*760mm*12mm (Acrylic Solid Surface), không xốp, chưa được gia cố lớp mặt, code EF-901, hàng mới 100% | 20.00PCE | 2300.00USD |
| 2022-03-22 | SAGITA DECO CO LTD | Hard Plastic Modified Acrylic Solid Surface, white: LS-003 white, used to paste into furniture. Size: 3680mm * 760mm * 12mm. 100% new | 50.00PCE | 4750.00USD |
| 2020-11-16 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AOF | Tấm ốp trang trí từ nhựa Acrylic, kích thước 50mm*100mm*12mm (Acrylic Solid Surface), không xốp, chưa được gia cố lớp mặt, hàng mới 100% | 80.00PCE | 171.20USD |
| 2020-12-28 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AOF | Keo kết dính Acrylic, code EP-202, dùng để dán các tấm đá, 50ml/ tuýp (70pcs=7kgs). Hàng mới 100% | 70.00PCE | 245.00USD |
| 2021-02-25 | ТОО ИНТЕР КАМЕНЬ | Плиты, листы, пленка и полосы или ленты, прочие, из пластмасс, непористые и неармированные, неслоистые, без подложки и не соединенные аналогичным способом с другими материалами: – из поликарбонатов, алкидных смол, полиаллильных сложных эфиров или полиэ... | 2.00 | 157.03 |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |