中国
XIAMEN CHN-MEIDA IMPORT & EXPORT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
775,853.93
交易次数
30
平均单价
25,861.80
最近交易
2022/02/09
XIAMEN CHN-MEIDA IMPORT & EXPORT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,XIAMEN CHN-MEIDA IMPORT & EXPORT CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 775,853.93 ,累计 30 笔交易。 平均单价 25,861.80 ,最近一次交易于 2022/02/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-01-25 | CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP MINH DươNG | Van điều khiển bằng khí nén mã ZWF10, đường kính cửa nạp DN200 (~21.9cm), đường kính cửa xả DN100 (~11.4cm), tiêu chuẩn PN10, chất liệu thép cacbon, kết nối mặt bích. Hãng SX: CMD Valve, hàng mới 100% | 1.00SET | 728.00USD |
| 2021-12-03 | CôNG TY TNHH IJB | Van giảm áp (Van cổng bằng thép điêu khiển bằng tay) dùng trong công nghiệp. Size: DN50 x PN10, Kết nối kiểu mặt bích, Chiều dài van L=180 mm hãng sx: CMD VALVE . Hàng mới 100% | 23.00PCE | 1087.90USD |
| 2019-10-14 | CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT SOUNDTON | Van cổng cánh dao, đường kính trong 450mm, tiêu chuẩn PN10, thân van chất liệu thép không gỉ SCS13A, đĩa van chất liệu Inox SUS304. Hãng SX: CMD Valve, hàng mới 100%. | 1.00SET | 1875.00USD |
| 2022-02-09 | IJB CO LTD | Pressurereducing valves Pressure reducing valve (Square gate valve with hand control) used in industry. Size: 600x600mm, Flange type connection, manufacturer: CMD Valve. New 100% | 2.00PCE | 2514.00USD |
| 2022-01-15 | IJB CO LTD | Other appliances Steel bridge valves used in industry. Size: DN50, layer PN16, Flange connection. Diameter in door loading / exhaust: 6.03 cm manufacturer: CMD Valve, 100% new goods, origin china | 43.00PCE | 6149.00USD |
| 2021-12-03 | CôNG TY TNHH IJB | Van giảm áp (Van cổng bằng thép điêu khiển bằng tay) dùng trong công nghiệp. Size: DN100 x PN16, Kết nối kiểu mặt bích, Chiều dài van L=300 mm hãng sx: CMD VALVE . Hàng mới 100% | 5.00PCE | 478.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |