中国
GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
55,008,569.69
交易次数
21,488
平均单价
2,559.97
最近交易
2025/11/30
GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 55,008,569.69 ,累计 21,488 笔交易。 平均单价 2,559.97 ,最近一次交易于 2025/11/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-11-11 | CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế TâN THàNH | Máy đọc mã vạch Honeywell, model: YJ5900, công dụng: dùng để quét mã vạch, tốc độ quét: 1650 scan/second, đọc mã vạch một chiều (1D), điện áp đầu vào 5VDC +/- 0.5V, kích thước: (87*98*170)mm, mới 100% | 6.00PCE | 2670.00CNY |
| 2019-10-28 | CôNG TY Cổ PHầN STARN VIệT NAM | Máy in hóa đơn, model POS-5890C, công dụng: dùng để in hóa đơn, tốc độ in nhanh: 90mm/s, khổ giấy in: giấy cuộn 58mm, kích thước: (175*130*110) mm, mới 100% | 20.00PCE | 1700.00CNY |
| 2020-07-29 | CôNG TY TNHH SDBY VIệT NAM | móng tay giả dùng để tập vẽ móng (móng bảng bẻ (1 gói gồm 5 thanh, 1 thanh 24 móng), không tự dính, chất liệu bằng nhựa ABS,kích thước (22*10) cm, mới 100% | 2000.00UNK | 3000.00CNY |
| 2020-03-26 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ NăNG LượNG ETOT | Bộ đèn led, hình tròn , mã:RB-GKD-013, công suất : 150W, kt :(53x52x49)mm, dùng trong nhà xưởng , mới 100% | 22.00SET | 2398.00CNY |
| 2019-11-05 | CôNG TY TNHH YAXING VINA | Màng nhựa PE (Polyetylen) trong suốt dạng cuộn, ko xốp, ko tự dính, chưa gia công, chưa in hình dùng trong sx các màng bảo vệ thiết bị phụ trợ điện tử.kt 1055mm*1200m, độ dày 0.05 mm,TQ sx, mới 100% | 242.50KGM | 945.75USD |
| 2019-06-14 | CôNG TY TNHH MTV XNK PHươNG NAM | Thảm lót sàn xe ô tô dạng cuộn làm bằng nhựa PVC, khổ rộng: (1-1.5)m+-5%, dày (0.8-1.5)mm, mới 100% | 3570.00KGM | 4998.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |