中国

FOSHAN SANSHUI DONGNAN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

16,243,585.32

交易次数

671

平均单价

24,208.03

最近交易

2025/10/02

FOSHAN SANSHUI DONGNAN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,FOSHAN SANSHUI DONGNAN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 16,243,585.32 ,累计 671 笔交易。 平均单价 24,208.03 ,最近一次交易于 2025/10/02

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-08-01 CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐIệN LạNH ĐIệN MáY VIệT úC Lò nướng điện Model KG4802, dung tích 48lít, 2000W/ 220V-50HZ, thanh nhiệt bằng Inox, cửa kính gương, có chế độ quay đảo chiều, hiệu Kangaroo, mới 100% 640.00PCE 20563.20USD
2019-08-28 CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐIệN LạNH VIệT NHậT Lò nướng dùng điện hiệu SANAKY, Model: VH-509S2D, có chức năng quay, cửa kính chịu nhiệt hai lớp, tay cầm bằng nhựa, vỏ lò sơn tráng men, điện áp 220V-50/60Hz, công suất 2000W, dung tích 50L,mới 100% 294.00PCE 10689.84USD
2020-09-15 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SANAKY VIệT NAM Lò nướng dùng điện hiệu SANAKY,Model:VH-5099S2D,chức năng quay,cửa kính cường lực 2 lớp,tay cầm bằng inox,nút vặn vuông,vỏ lò sơn tráng men,điện áp 220V-50/60Hz,công suất 2000W, dung tích 50L,mới 100% 569.00PCE 17980.40USD
2019-12-24 CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐIệN LạNH VIệT NHậT Lò nướng dùng điện hiệu SANAKY, Model: VH-259S2D, có chức năng quay, cửa kính chịu nhiệt hai lớp, tay cầm bằng nhựa, vỏ lò sơn tráng men, điện áp 220V-50/60Hz, công suất 1380W, dung tích 25L,mới 100% 1572.00PCE 37162.08USD
2019-08-15 ТОВ Спред Фьюрі 1.Коробки складані, з негофрованого картону - подарункові коробки для пакування електричних пічок-16шт.Торгівельна марка "DЕX", Виробник "Dexkee Elec-Technology CO., LTD.".Краіна виробництва CN, Китай. 未公开 36.25
2020-05-13 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SANAKY VIệT NAM Lò nướng dùng điện hiệu SANAKY, Model: VH-5099S2D, có chức năng quay, cửa kính cường lực, tay cầm bằng inox, vỏ lò sơn tráng men, điện áp 220V-50Hz, công suất 2000W, dung tích 50L,mới 100% 1138.00PCE 36529.80USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15