中国香港
CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
48,573.00
交易次数
124
平均单价
391.72
最近交易
2022/07/05
CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CREATIVE LOGISTICS GLOBAL LTD在中国香港市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 48,573.00 ,累计 124 笔交易。 平均单价 391.72 ,最近一次交易于 2022/07/05。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-30 | MINH PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED | Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts) găng tay dùng trong salon 22-25c. Hộp 50 cái ( dùng trong salon) nsx: Guangzhou Huamei hairdressing tools appliance Co., Ltd Hàng mới 100% | 170.00BAG | 34.00USD |
| 2022-06-30 | MINH PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED | Other Lược răng thưa chải tóc không hiệu, model: B061 22cm chất liệu nhựa NSX: Guangzhou Huamei hairdressing tools appliance Co., Ltd.Hàng mới 100% | 1000.00PCE | 80.00USD |
| 2022-07-05 | HOANG ANH TRADING - EXPORT - IMPORT CO., LTD | Other Plastic head liner with size 25x30cm (shampoo chair components), no effect. NSX: Dongguan Zhengyang Import and Export Trading Co., Ltd. New 100% | 25.00PCE | 16.00USD |
| 2022-06-30 | MINH PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED | Hair clippers Tông đơ sạc điện dùng để cắt tóc, hiệu: DALING, Model : DL-556.Điện Áp : DC5v 1000mA . Nsx Guangzhou chenfeng international Hair care Tools Co., LTDHàng mới 100% | 1200.00PCE | 3000.00USD |
| 2022-06-30 | MINH PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED | Other Kẹp cố dịnh tóc không hiệu model H054 sezi 9.5cm, chất liệu nhựa, quy cách một HỘP 30 cái NSX: Guangzhou Huamei hairdressing tools appliance Co., Ltd Hàng mới 100% | 96.00BAG | 19.00USD |
| 2022-06-30 | MINH PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED | Other lược cắt tóc không hiệu nhựa size 18-22cm chất liệu nhựa SX: Guangzhou Huamei hairdressing tools appliance Co., Ltd.Hàng mới 100% | 720.00PCE | 50.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |