中国
FOSHAN CITY YUNZHANG FURNITURE CO,.LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
67,632.00
交易次数
33
平均单价
2,049.45
最近交易
2020/07/08
FOSHAN CITY YUNZHANG FURNITURE CO,.LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,FOSHAN CITY YUNZHANG FURNITURE CO,.LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 67,632.00 ,累计 33 笔交易。 平均单价 2,049.45 ,最近一次交易于 2020/07/08。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-07-08 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HòA AN | Bàn,model:Y-1110A,không mâm xoay,khung bằng thép không gỉ mạ titan màu vàng,mặt bàn làm bằng đá nhân tạo marble,KT:150*90*75cm,không nhãn hiệu,dùng cho phòng ăn,hàng mới 100% | 10.00PCE | 1364.30USD |
2020-07-08 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HòA AN | Ghế, model:X-1162B có khung bằng thép không gỉ mạ titan màu vàng,bọc da PU, không điều chỉnh độ cao không xoay được, kt 45*49*94cm, không nhãn hiệu,hàng mới 100% | 400.00PCE | 10000.00USD |
2020-07-08 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HòA AN | Ghế, model:X-1235B có khung bằng thép không gỉ mạ titan màu vàng, bọc da PU, không điều chỉnh độ cao, không xoay được, kt 50*50*108cm, NSX HUNAN SHUANGHAI IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD,hàng mới 100% | 36.00PCE | 1278.00USD |
2020-07-08 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HòA AN | Ghế, model:X-1162B có khung bằng thép không gỉ mạ titan màu vàng, bọc da PU, không điều chỉnh độ cao, không xoay được, kt 94*49*45cm,không nhãn hiệu,hàng mới 100% | 100.00PCE | 2500.00USD |
2020-07-08 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HòA AN | Bàn, model:Y-1419A,có mâm xoay,khung bằng thép không gỉ mạ titan màu vàng,mặt bàn làm bằng đá nhân tạo marble,KT:130*75cm,không nhãn hiệu,dùng cho phòng ăn,hàng mới 100% | 4.00PCE | 949.72USD |
2020-07-08 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HòA AN | Bàn,model:Y-1110A,không mâm xoay,khung bằng thép không gỉ mạ titan màu vàng,mặt bàn làm bằng đá nhân tạo marble,KT:180*90*75cm,không nhãn hiệu,hàng mới 100% | 5.00PCE | 737.12USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |