中国
SHANGHAI TELEVISION & ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,193,697.57
交易次数
61
平均单价
35,962.26
最近交易
2024/03/27
SHANGHAI TELEVISION & ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI TELEVISION & ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,193,697.57 ,累计 61 笔交易。 平均单价 35,962.26 ,最近一次交易于 2024/03/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2024-03-27 | GEM SKY TRADING CO LTD | Technical plant protection drugs: raw materials for the production of pesticide THIAMETHOXAM 97% TC (VAT tax = 5% according to official dispatch 12900/BTC-CST dated October 22, 2018) NSX: March 5, 2024/ HSD : March 5, 2026 | 10000.00Kilograms | 76400.00USD |
2021-06-15 | CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế HướNG DươNG | Bộ đựng cốc đánh răng gồm nhả kem đánh răng, hộp đựng bàn chải,1-2cốc, chất liệu nhựa tổng hợp, kt:203-274x132x100mm, hiệu EONON, mới 100%,NSX: Shanghai Television& Electronics Import& Export Co LTD | 2112.00SET | 3336.96USD |
2021-08-10 | CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế HướNG DươNG | Bộ đựng cốc đánh răng gồm nhả kem đánh răng, hộp đựng bàn chải, 3-4cốc, chất liệu nhựa tổng hợp, kt:345-416x132x100mm, hiệu EONON, mới 100%, NSX: Shanghai Television& Electronics Import& Export Co LTD | 3060.00SET | 5875.20USD |
2019-10-01 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HợP TRí | NLSX thuốc trừ cỏ CYHALOFOP BUTYL 97% TECH | 1500.00KGM | 39300.00USD |
2021-08-10 | CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế HướNG DươNG | Bộ đựng cốc đánh răng gồm nhả kem đánh răng, hộp đựng bàn chải,1-2cốc, chất liệu nhựa tổng hợp, kt:203-274x132x100mm, hiệu EONON, mới 100%,NSX: Shanghai Television& Electronics Import& Export Co LTD | 5412.00SET | 8226.24USD |
2020-01-17 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HợP TRí | NLSX thuốc trừ bệnh PROPICONAZOLE 95% TECH. Hàng mới 100% | 1250.00KGM | 17250.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |