中国
DONGXING HONGHULAI TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,342,342.52
交易次数
855
平均单价
3,909.17
最近交易
2025/06/19
DONGXING HONGHULAI TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DONGXING HONGHULAI TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,342,342.52 ,累计 855 笔交易。 平均单价 3,909.17 ,最近一次交易于 2025/06/19。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-12-04 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FU SHUN | Chế phẩm phụ gia trong sản xuất sơn, dùng cho sơn trong ngành công nghiệp (dạng bột, có công dụng làm mờ, giảm độ bóng bề mặt sơn) - MATTING AGENT FM-8501; số CAS: 7631-86-9. Hàng mới 100% | 10.00KGM | 22.70USD |
2019-12-03 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FU SHUN | Color paste WO-716B - Thuốc màu dùng trong công nghiệp sơn (dùng để sản xuất sơn cho da thuộc); số CAS: 1330-20-7. Hàng mẫu, mới 100% | 1.00KGM | 1.50USD |
2019-11-04 | CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FU SHUN | WATER DISPERSIBLE POLYISOCYANATE HX-200 235kg, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn gốc nước (có công dụng tăng độ cứng cho sơn); quy cách đóng gói: 235kg/drum x 1 drum. Hàng mới 100% | 235.00KGM | 1985.75USD |
2022-12-23 | FU SHUN VIET NAM EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LTD | Talc powder VO.LATILE TALC POWDER 1250 HS-268A - Talc powder as a raw material in paint industry; filler for paint; Packing: 25kg/bag; CAS number: 14807-96-6 . New 100% | 3000.00Kilograms | 1224.00USD |
2023-02-23 | CHANG CHENG CHEMICAL VIET NAM COMPANY LTD | Other Acrylic resin (AQUEOUS ACRYLIC DISPERSION 8016), from primary Acrylate polymers, liquid, Cas no: 25035-69-2. Brand: HOUXIAN, (1Drum=125kg). Raw materials used in paint production. New 100% | 125.00Kilograms | 410.00USD |
2025-05-08 | CÔNG TY TNHH CHANG CHENG CHEMICAL VIỆT NAM | Silicone Adhesive for Potting SLD-8160G (A), used for bonding electronic components - 100% new | 425.00KGM | 1576.75USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |