中国
ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
534,825.08
交易次数
64
平均单价
8,356.64
最近交易
2022/12/05
ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG GUANGXU NUMERICAL CONTROL EQUIPMENT CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 534,825.08 ,累计 64 笔交易。 平均单价 8,356.64 ,最近一次交易于 2022/12/05。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-03-18 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ANCO VIệT NAM | Máy uốn chữ dùng cho vật liệu nhựa,kim loại,..hoạt động bằng điện, loại đặt cố định.Model GX130CSW, cs: 2.2kw,220V, 50Hz, hàng mới 100%,hiệu GXUCNC, | 1.00SET | 4706.00USD |
2019-10-10 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ANCO VIệT NAM | Máy cắt khắc CNC trên nền gỗ,kim loại,nhựa, cao su,loại cố định,hiệu GXUCNC,model H3-2500,cs 5.5 KW,đ/áp 380V/50HZ-60HZ,có tủ điều khiển,có bp hút vật liệu,hàng nguyên chiếc đồng bộ tháo rời.mới100% | 3.00SET | 10509.00USD |
2019-05-23 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ANCO VIệT NAM | Máy cắt khắc CNC trên nền gỗ,kim loại,nhựa, cao su,.. loại cố định,hiệu GXUCNC,model H1-2500 csuất 5.5KW,điện áp 380V/50HZ-60HZ,không có tủ điều khiển đi kèm,hàng nguyên chiếc đồng bộ tháo rời,mới100% | 2.00SET | 4518.00USD |
2019-03-18 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ANCO VIệT NAM | Máy cắt Laser,cắt đứt, khắc trên nền kim loại,gỗ,nhựa,..loại đặt cố định,Model CAM1530,Nguồn phát laser750w,cs của nguồn laser 5kw,csuat tiêu thụ cả máy 15kw,380v,mới 100%,hiệu GXUCNC | 1.00SET | 25074.00USD |
2019-03-18 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ANCO VIệT NAM | Máy cắt khắc CN trên nền gỗ,kim loại,nhựa, cao su,.., loại đặt cố định,hiệu GXUCNC,model A1-2000,csuất 5.5KW,điện áp 380V/50HZ-60HZ,Không tủ điều khiển đi kèm,mới 100% | 2.00SET | 4426.00USD |
2021-06-29 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ANCO VIệT NAM | Máy cắt khắc CNC trên nền gỗ,kim loại,nhựa,cao su, loại cố định, hiệu GXU CNC, model H1-2500, công suất 5.5KW, điện áp 380V/50Hz-60Hz, có bàn hút vật liệu, có bộ phận hút, có tủ điều khiển, mới 100% | 2.00SET | 6858.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |