韩国
WILLINCO
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,665,598.65
交易次数
6,618
平均单价
856.09
最近交易
2025/07/20
WILLINCO 贸易洞察 (供应商)
过去5年,WILLINCO在韩国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 5,665,598.65 ,累计 6,618 笔交易。 平均单价 856.09 ,最近一次交易于 2025/07/20。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-06-19 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Và Cơ KHí ĐạI THàNH | Tấm gia nhiệt, KSH-205, 50W, 220VAC. Hàng mới 100%. | 200.00PCE | 1570.00USD |
2019-01-29 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Và Cơ KHí ĐạI THàNH | Tấm gia nhiệt, KSH-205, 50W 220VAC 50HZ. Hàng mới 100%. | 40.00PCE | 236.00USD |
2020-01-18 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Và Cơ KHí ĐạI THàNH | Cảm ứng nhiệt, KTS-90, nhiệt độ từ 0 đến 90 độ C. Hàng mới 100%. | 90.00PCE | 405.90USD |
2021-03-29 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Và Cơ KHí ĐạI THàNH | Công tắc giới hạn, ELN-09, IP65. Nhà sx: KACON. Hàng mới 100%. | 100.00PCE | 1045.00USD |
2022-03-29 | LS EVN | 17102774-00 # & turning current (using dry dielectric, used for measuring equipment), over 1kV, under 66KV; Not more than 1KVA CT, SL-145, 1.15KV, 1500 / 5A, 15VA, 1.0CL, 50Hz, Kyongbo / Korea. New 100% | 6.00PCE | 336.00USD |
2022-04-12 | LS EVN | Other apparatus 62100009-00#& connectors used to connect electrical equipment in the electrical cabinet, Control Bus 4P 2SQ, Solution MCC, MC0105. New 100% | 18.00PCE | 227.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |