中国
GUANGXI MAOLIDA TRADING AND DEVELOPMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
18,844,832.38
交易次数
2,020
平均单价
9,329.12
最近交易
2025/07/17
GUANGXI MAOLIDA TRADING AND DEVELOPMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGXI MAOLIDA TRADING AND DEVELOPMENT CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 18,844,832.38 ,累计 2,020 笔交易。 平均单价 9,329.12 ,最近一次交易于 2025/07/17。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-02-16 | HAI THINH IMPORT&EXPORT ONE MEMBER COMPANY LTD | Of a thickness exceeding 9 mm MDF industrial plywood is pressed from wood fibers, wood pulp, unpainted polish, not drilled hole groove, not scrubbed two sides, not paste face layer. Has through heat treatment.kt: (1,220x2.440x17 ) mm + -5%. 100% new | 354.00MTQ | 39648.00USD |
| 2021-07-09 | CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI THịNH | Tấm ván ép công nghiệp MDF được ép từ sợi gỗ, bột gỗ,chưa sơn phủ đánh bóng,chưa khoan lỗ xẻ rãnh,chưa chà hai mặt,chưa dán lớp mặt.Đã qua xử lý nhiệt. KT:(1.220x2.440x12)mm+-5%.(1Tấm=21,8kg). Mới100% | 71.40MTQ | 7996.80USD |
| 2021-09-07 | CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI THịNH | Bánh kẹp kem vị cam ( giòn). Quy cách đóng gói: (600gram/gói, 12 gói /1 thùng), Hạn sử dụng 12 tháng. NSX: 20/08/2021. NSX: HONGKONG QIMEL YOUPIN (INTERNATIONAL) FOOD CO.,LTD. Mới 100%. | 197.00UNK | 8077.00CNY |
| 2021-05-23 | CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI THịNH | Tấm ván ép công nghiệp MDF được ép từ sợi gỗ, bột gỗ,chưa sơn phủ đánh bóng,chưa khoan lỗ xẻ rãnh,chưa chà hai mặt,chưa dán lớp mặt.Đã qua xử lý nhiệt. KT:(1.220x2.440x12)mm.(1Tấm=21,4kg).Hàng mới100% | 1000.00TAM | 4060.00USD |
| 2021-10-19 | CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI THịNH | Bánh quy mặn ăn kiêng soda vị trứng muối ( giòn). Quy cách đóng gói: (400gram/gói, 20 gói /1 thùng), Hạn sử dụng 12 tháng. NSX: 06/10/2021. NSX: Zhangzhou Dongwang Food Co.,LTD. Mới 100% | 367.00UNK | 25690.00CNY |
| 2022-10-12 | HAI THINH IMPORT&EXPORT ONE MEMBER COMPANY LTD | Of a thickness exceeding 9 mm MDF industrial plywood panels are pressed from wood fibers, wood pulp, not painted, polished, not drilled holes, not rubbed on both sides, not glued. Heat treated. KT:(1,220x2,440x14)mm+-5%. 100% new | 70.85Cubic Meters | 7935.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |