中国台湾
BGIC INFORMATION CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
497,520.00
交易次数
59
平均单价
8,432.54
最近交易
2025/01/08
BGIC INFORMATION CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,BGIC INFORMATION CO.,LTD在中国台湾市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 497,520.00 ,累计 59 笔交易。 平均单价 8,432.54 ,最近一次交易于 2025/01/08。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-09-20 | CôNG TY TNHH PEGATRON VIệT NAM | 4019-04K0000#&Thiết bị chuyển mạch hệ thống mạng nội bộ doanh nghiệp HP 5130-48G-4SFP+ EI Switch, k có chức năng thu phát sóng,Hiệu:HPE,Model:JG934A.Mới 100% | 29.00PCE | 40600.00USD |
2022-11-11 | PEGATRON VIETNAM COMPANY LTD | Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus 40.19-05XE000#&Enterprise Intranet Switch, without transceiver function. Model JL829A. HPE brand. NSX: Hew... | 14.00Pieces | 19600.00USD |
2021-06-23 | CôNG TY TNHH PEGATRON VIệT NAM | 4019-0581000#&Thiết bị chuyển mạch hệ thống mạng nội bộ doanh nghiệp, không có chức năng thu phát sóng, Hiệu: Aruba, Model: JL684A . Hàng mới 100% | 15.00PCE | 13950.00USD |
2022-12-23 | PEGATRON VIETNAM COMPANY LTD | Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus 40.19-067Q000#&Enterprise Intranet Switch, without transceiver function. Model: R8N87A. Brand: HPE. NSX: H... | 1.00Pieces | 930.00USD |
2022-11-25 | PEGATRON VIETNAM COMPANY LTD | Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus 40.19-064Q000#&Business Intranet Switch, without broadcast receiver. Model: JL829A. Brand: HPE. NSX: Hewle... | 20.00Pieces | 28000.00USD |
2021-08-11 | CôNG TY TNHH PEGATRON VIệT NAM | 4019-04K0000#&Thiết bị chuyển mạch hệ thống mạng nội bộ doanh nghiệp HP 5130-48G-4SFP+ EI Switch, k có chức năng thu phát sóng,Hiệu:HPE,Model:JG934A.Mới 100% | 15.00PCE | 21000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |