中国台湾
BGIC INFORMATION CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
89,864.00
交易次数
18
平均单价
4,992.44
最近交易
2025/04/28
BGIC INFORMATION CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,BGIC INFORMATION CO., LTD在中国台湾市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 89,864.00 ,累计 18 笔交易。 平均单价 4,992.44 ,最近一次交易于 2025/04/28。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-08-19 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PEGATRON HảI PHòNG | Dây cáp của thiết bị chuyển mạch hệ thống mạng nội bộ, đã lắp đầu nối, cách điện bằng nhựa PVC. Nhãn hiệu: HPE, Model: APC 1G single mode LC-LC 3M 9/125, chiều dài 3 mét. Hàng mới 100%. | 10.00PCE | 150.00USD |
2023-10-11 | PEGATRON TECHNOLOGY HAI PHONG COMPANY LTD | Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus 4019-04UQ000#&HPE 5710 24SFP+6QSFP+/2QSFP28 Switch, without functions: broadcast reception, IP stream secu... | 2.00Pieces | 17000.00USD |
2020-08-19 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PEGATRON HảI PHòNG | V5130-24#&Thiết bị chuyển mạch hệ thống mạng nội bộ doanh nghiệp, không có chức năng thu phát wifi, Nhãn hiệu: HPE, Model: 5130 24G. Hàng mới 100%. | 4.00PCE | 5280.00USD |
2025-03-07 | CÔNG TY TNHH PEGATRON VIỆT NAM | 4019-05XE000#&Enterprise internal network switch, no transceiver function, no IP stream security and channel security function#Model: JL829A, Manufacturer: Hewlett Packard Enterprise. 100% new | 5.00PCE | 7000.00USD |
2025-04-28 | CÔNG TY TNHH PEGATRON VIỆT NAM | 4019-064M000#&Modular connection cable, with connector, 1.2m long, plastic insulated, for network switch, Model: JD096C, voltage: 3.3V, cs: 1W. Manufacturer: Hewlett Packard Enterprise. 100% new | 2.00PCE | 234.00USD |
2023-10-11 | PEGATRON TECHNOLOGY HAI PHONG COMPANY LTD | Other 4019-04UR000#&DC power supply for industrial internal network switches 5710 450W FB AC PSU, Brand: HPE, Model:JL592A, c/s: 450W, 100% new. | 4.00Pieces | 2000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |