中国香港
HONG KONG KA WO DEVELOPMENT LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
5,936,326.00
交易次数
104
平均单价
57,080.06
最近交易
2023/04/27
HONG KONG KA WO DEVELOPMENT LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HONG KONG KA WO DEVELOPMENT LTD在中国香港市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 5,936,326.00 ,累计 104 笔交易。 平均单价 57,080.06 ,最近一次交易于 2023/04/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM COMPANY LTD | In rolls of a width not exceeding 20 cm NL07#&White plastic adhesive tape in size 4.8cm * 65m (7200 rolls = 200 cartons). New products | 936000.00Meters | 5242.00USD |
| 2022-06-17 | ZXYT VN CO.,LTD | Black NL18#&Bột tiêu đen đã say nghiền loại 0,1g/gói ( 3,5 x 2,5 )cm 20.000 gói/thùng ( Đóng gói cùng sản phẩm dao thìa dĩa để xuất khẩu ) = 1/2 của 250 thùng. Hàng mới 100%. | 5000000.00PKG | 14550.00USD |
| 2022-05-05 | ZXYT VN CO.,LTD | Other TS12-2022#&Máy ép nhiệt định hình sản phẩm nhựa bằng khí nén và thiết bị đồng bộ tháo dời: MODEL RMA-T8060 ; 380V/50hZ; 150kW. NSX SHANTOU LUBAITUO MACHINERYCO.,LTD, năm sx: 2022, hàng mới 100% | 1.00SET | 216793.00USD |
| 2023-04-11 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM COMPANY LTD | In rolls of a width not exceeding 20 cm NL10#&PE film in rolls with a width of not more than 25cm (used to pack export products) = 1838 rolls. New 100%. | 23330.00Kilograms | 32888.00USD |
| 2022-06-16 | ZXYT VN CO.,LTD | Other TS47#&Máy làm lạnh nước: Model: YGH-40, 380V, 50Hz, 32.3Kw, Môi chất lạnh: R 22, nhà sx: DONGGUAN YANGGONG JINGMI MACHINE CO.,LTD, năm sx 2021, Hàng đã sử dụng | 1.00PCE | 11734.00USD |
| 2022-05-03 | ZXYT VN CO.,LTD | Polypropylene NL01#&Hạt nhựa PP dạng nguyên sinh: Y101 = 6930 bao. Hàng mới 100% | 173250.00KGM | 221760.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |