中国
SHAANXI HANJIANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
558,885.47
交易次数
9
平均单价
62,098.39
最近交易
2025/05/15
SHAANXI HANJIANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHAANXI HANJIANG PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 558,885.47 ,累计 9 笔交易。 平均单价 62,098.39 ,最近一次交易于 2025/05/15。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-01-02 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CPC1 Hà NộI | Ambroxol hydrocloride. Nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc.Tiêu chuẩn EP9.0. Nhà SX: Shaanxi Hanjiang Pharmaceurical Group Co., LTD. NSX: 01.2015.HD:01.2021.Lô AH-1502032-711. Hàng mới 100%. | 15.00KGM | 2130.00USD |
2020-07-06 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DượC PHẩM GLOMED | MEBENDAZOLE (Nguyên liệu sản xuất thuốc). Hàm lượng 99.9%. | 3.00KGM | 1500.00USD |
2025-05-15 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | RACECADOTRIL (EP11.0). Pharmaceutical raw material for drug production, powder form. Manufacturer: SHAANXI HANJIANG PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD. Batch number: RA-2303013-711. Manufacturer: 03/2023- Retest: 03/2029. TC= 04drums x10kgs. | 40.00KGM | 17600.00USD |
2021-08-26 | CôNG TY TNHH LIêN DOANH STELLAPHARM CHI NHáNH 1 | Nguyên liệu sx thuốc: Mebendazole EP10. Lô: HF-1804149-710 .Năm sx: 14/01/2018 . Hạn dùng: 13/01/2024 . TT 06 dm7 mục 563 | 175.00KGM | 32725.00USD |
2014-06-23 | ТОВ Альмініва | 1.Сполуки, що містять функціональну карбоксімідну групу та функціональну імінну групу: FEBANTEL (Фебантел) Dimethyl - [[2-(2-metoxyacetamido)-4 - ( phenylthio)- phenyl]- imidocarbonyl]- di carbamat- 25 кг. Використовується у вете ринарії як допоміжна р... | 未公开 | 456728.47 |
2019-04-01 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CPC1 Hà NộI | Ambroxol hydrocloride. Nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc.Tiêu chuẩn EP9.0. Nhà SX: Shaanxi Hanjiang Pharmaceurical Group Co., LTD. NSX: 01.2015.HD:01.2021.Lô AH-1502033-711. Hàng mới 100%. | 15.00KGM | 2130.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |