中国

HEBEI JIHENG ( GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

574,602.50

交易次数

6

平均单价

95,767.08

最近交易

2022/01/04

HEBEI JIHENG ( GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,HEBEI JIHENG ( GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 574,602.50 ,累计 6 笔交易。 平均单价 95,767.08 ,最近一次交易于 2022/01/04

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-08-26 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CPC1 Hà NộI PARACETAMOL. Nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc. Tiêu chuẩn BP2018. Nhà SX: Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd. Số lô:012107179. NSX: 07/2021, HD: 07/2025.Mới 100% 500.00KGM 5150.00USD
2021-06-16 CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CPC1 Hà NộI PARACETAMOL. Nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc. Tiêu chuẩn BP2018. Nhà SX: Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd. Số lô:012102158. NSX: 02/2021, HD: 02/2025.Mới 100% 325.00KGM 3412.50USD
2022-01-04 HOAI PHUONG PHARMACEUTICAL CHEMICAL COMPANY LTD Paracetamol USP42- New products 100% NL medicine production - Lot: 0121082 (03; 17); 0121090 (39; 40) - NSX: 08.09 / 2021- HD: 08.09 / 2025- SX: Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical CO., LTD 17000.00KGM 161500.00USD
2021-08-11 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC ANPHARMA PARACETAMOL- Hàng mới 100% Nguyên liệu sản xuất thuốc tiêu chuẩn BP2018-Lô:0121042(00;02;32;33)- NSX 04.2021- HD:04.2025- NHA SX: HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD 17000.00KGM 138040.00USD
2022-01-04 HOAI PHUONG PHARMACEUTICAL CHEMICAL COMPANY LTD Paracetamol USP42- New products 100% NL Pharmacy Production of drug-Lot: 0121110 (23; 24); 0121100 (72; 74) - NSX: 10; 11.2021- HD: 10; 11.2025- SX: Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical CO., LTD 17000.00KGM 161500.00USD
2021-06-30 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC ANPHARMA PARACETAMOL USP43 Hàng mới 100% Nguyên liệu sản xuất thuốc có số đăng ký lưu hành: VD-26759-17 -Lô:0121041(56;58;59)- NSX 04.2021 - HD:04.2025- NHA SX: HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICALCO.,LTD 12000.00KGM 105000.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15