中国
GUANGDONG RATIONAL PRECISION INSTRUMENT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
420,030.00
交易次数
109
平均单价
3,853.49
最近交易
2025/10/30
GUANGDONG RATIONAL PRECISION INSTRUMENT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGDONG RATIONAL PRECISION INSTRUMENT CO.,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 420,030.00 ,累计 109 笔交易。 平均单价 3,853.49 ,最近一次交易于 2025/10/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-09-01 | CôNG TY TNHH ENSTEC VIệT NAM | Máy đo kích thước của sản phẩm bằng hình ảnh 2D, loại dùng trong công đoạn sản xuất gia công, model: VMS-4030G, điện áp 220V, 50/60Hz, công suất 50W, nhà sản xuất Rational. Hàng mới 100. Hàng mới 100% | 1.00PCE | 4550.00USD |
| 2021-02-08 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM CHí | Máy đo 2D ( dùng để đo và kiểm tra kích thước sản phẩm linh kiện điện tử bằng hình ảnh) model VMS-2515G, điện áp 100-220V, nhà sản xuất: Rational, hàng mới 100% | 1.00SET | 2330.00USD |
| 2025-10-30 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM CHÍ | Gauge 2D (used to measure and check the size products, electronic components by picture) model VMS-1510G, voltage 100-240V, manufacturer: GUANGDONG RATIONAL PRECISION INSTRUMENT CO.,LTD., new 100% | 1.00SET | 2120.00USD |
| 2019-06-05 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM CHí | Màn hình hiển thị dữ liệu, loại màu, model DC-3000, được lắp vào các máy gia công EDM để hiển thị dữ liệu,kích thước 296 x 184 x 68 (mm), hiệu RATIONAL, mới 100% | 1.00SET | 280.00USD |
| 2021-12-16 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM CHí | Máy đo 2D ( dùng để đo và kiểm tra kích thước sản phẩm linh kiện điện tử bằng hình ảnh) model VMS-1510G, gồm máy đo và phần mềm đo: QMS3D-M, điện áp 100-220V, nhà sản xuất: Rational, hàng mới 100% | 1.00SET | 2157.00USD |
| 2020-01-06 | CôNG TY TNHH ENSTEC VIệT NAM | Máy đo kích thước của sản phẩm bằng hình ảnh 2D, loại dùng trong công đoạn sản xuất gia công, model: VMS-3020G, điện áp 220V, nhà sản xuất Rational. Hàng mới 100% | 2.00PCE | 6700.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |