中国香港
COMWAY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,944,473.78
交易次数
260
平均单价
15,171.05
最近交易
2025/09/17
COMWAY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,COMWAY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LIMITED在中国香港市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,944,473.78 ,累计 260 笔交易。 平均单价 15,171.05 ,最近一次交易于 2025/09/17。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-04-27 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG COMTEC | Thiết bị soi đầu connector dùng để đo kiểm tra lỗi, vỡ, bụi bẩn ở connector, Model KIP-600V. Mới 100% do hãng Komshine Technologies Limited sản xuất. | 38.00UNIT | 25080.00USD |
| 2021-09-10 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG COMTEC | Bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 200m model YDQX200, đường kinh 12.8+/- 13.6mm TP chính là nhôm ( bằng nhôm kết hợp với thép) ( gồm còng néo, vỏ bọc, bulong liên kết, dây xoắn bảo vệ.), mới 100%. | 9950.00SET | 41790.00USD |
| 2020-04-13 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG COMTEC | Bộ néo cáp quang hai hướng khoảng vượt 200m, model YD-A200M đường kính 12.8 đến13.6mm bằng thép ( gồm: còng néo, móc nối trung gian, bulong liên kết, dây néo) mới 100%. NSX Guangxi Yadu Tech | 21.00SET | 144.90USD |
| 2020-12-11 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG COMTEC | Mạch điện tử mã 0603 1 10W 5R. Mới 100% do hãng Uniohm sản xuất | 1000.00PCE | 30.00USD |
| 2021-02-23 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG COMTEC | Bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m model YDQX100, đường kinh 12.2+/- 12.8mm tp chính bằng nhôm( bằng nhôm kết hợp với thép) ( gồm còng néo, vỏ bọc, bulong liên kết, dây xoắn bảo vệ.), mới 100%. | 1157.00SET | 4280.90USD |
| 2020-06-16 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG COMTEC | Bộ treo cáp quang khoảng vượt 100m model YDQX-100 bằng nhôm kết hợp với thép ( gồm còng néo, vỏ bọc, bulong liên kết, dây xoắn bảo vệ.), mới 100%. Nhà sản xuất Guangxi Yadu Technology Co., Ltd | 5961.00SET | 20267.40USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |