中国
NANZHANGCOUNTY YINONG ECOLOGICAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
124,247.00
交易次数
24
平均单价
5,176.96
最近交易
2023/05/05
NANZHANGCOUNTY YINONG ECOLOGICAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,NANZHANGCOUNTY YINONG ECOLOGICAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 124,247.00 ,累计 24 笔交易。 平均单价 5,176.96 ,最近一次交易于 2023/05/05。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-05-19 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ PRIME | Other FLAVOR MUSHROOM - Chân nấm hương đã qua chế biến, đóng gói: 1kg/túi. Mới 100%,HSD:03/2023 | 25500.00KGM | 14025.00USD |
2022-05-24 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ PRIME | Other Chân nấm hương tẩm nuối, hàng đã được thái,sơ chế và được đóng gói trong bao bì có ghi nhãn,đóng gói:1000gr/túi. HSD:T3/2023. Mới 100% | 25420.00KGM | 13981.00USD |
2023-04-13 | DIEU HOA TRADE&IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LTD | Other Mushroom sauce and sliced mushroom legs prepared by cooking - packed 1kg/pack, 20 packs/carton. Manufacturer: NANZHANGCOUNTY YINONG ECOLOGICAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. New 100% | 25400.00Kilograms | 2540.00USD |
2022-06-25 | CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XNK DIệU HOA | Other Sốt nấm và chân nấm thái lát đã chế biến bằng cách nấu chín - đóng gói 1kg/gói, 20 gói/carton. Nhà sản xuất: NANZHANGCOUNTY YINONG ECOLOGICAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. Hàng mới 100% | 25420.00KGM | 2542.00USD |
2022-08-16 | PHI ANH TRADING&SERVICE COMPANY LTD | Other Flavor mushroom legs (flavor mushroom), processed, packed, 1kg/pack, 20 packs/CTN X1480 CTNS.NSX: NanzhangCounty Yinong EcoLical Agricultural Technology Co., Ltd. New | 29600.00KGM | 5920.00USD |
2022-06-09 | CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XNK DIệU HOA | Other Sốt nấm và chân nấm thái lát đã chế biến bằng cách nấu chín - đóng gói 1kg/gói, 20 gói/carton. Nhà sản xuất: NANZHANGCOUNTY YINONG ECOLOGICAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. Hàng mới 100% | 25500.00KGM | 2550.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |