中国
ZHENGZHOU KEDA MACHINERY AND INSTRUMENT EQUIP
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,549.66
交易次数
6
平均单价
1,091.61
最近交易
2025/04/15
ZHENGZHOU KEDA MACHINERY AND INSTRUMENT EQUIP 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHENGZHOU KEDA MACHINERY AND INSTRUMENT EQUIP在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 6,549.66 ,累计 6 笔交易。 平均单价 1,091.61 ,最近一次交易于 2025/04/15。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-09-02 | DELGADO ARAUJO ALEJANDRO JAVIER | ACCESORIO DE VIDRIO DE PLACA INDICADORA | 1.00NUMERO DE UNIDADES | 185.59 |
2025-04-15 | LOUIE CONCHA | Vacuum Drying Oven | 1.00 | 486.40USD |
2022-03-15 | JAPOSA S.A | DRYERS, OTHER STAINLESS STEEL EQUIPMENT SIN MARCA | 1.00NUMBER OF UNITS | 4621.67USD |
2021-08-13 | DELGADO ARAUJO ALEJANDRO JAVIER | UNIDAD DE DESTILACION | 1.00NUMERO DE UNIDADES | 606.00 |
2021-06-08 | Cá NHâN - Tổ CHứC KHôNG Có Mã Số THUế | Van khí để giữ áp trong hệ thống thí nghiệm chịu áp suất cao và nhiệt độ cao (thí nghiệm hóa học), model: TGYF-0.05-1, hiệu: ZZKD. Hàng mới 100% | 2.00PCE | 200.00USD |
2022-11-11 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | Other Ph.ụ kiện của máy nuôi cấy tảo: Lò phản ứng thủy tinh hai lớp nsx: Zhengzhou Keda Machinery And Instrument Equipment Co., Ltd, model: S-20L, kích thước: 600x540x1370mm, mới 100% | 1.00Pieces | 450.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |