泰国
THAI POLYESTER CO. , LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
364,488.02
交易次数
7
平均单价
52,069.72
最近交易
2025/07/22
THAI POLYESTER CO. , LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,THAI POLYESTER CO. , LTD在泰国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 364,488.02 ,累计 7 笔交易。 平均单价 52,069.72 ,最近一次交易于 2025/07/22。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÔNG VẢI SỢI HẰNG BANG VIỆT NAM | 100% Polyester Staple Fiber, White, Uncombed, 32 mm Length, 1.2 Denier, SEMI DULL RAW WHITE, Grade A, Ncc: THAI POLYESTER CO., LTD, 100% New | 50102.80KGM | 40583.27USD |
| 2025-05-26 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÔNG VẢI SỢI HẰNG BANG VIỆT NAM | 100% Polyester Staple Fiber, White, Uncombed, 32 mm Length, 1.2 Denier, SEMI DULL RAW WHITE, Grade A, Ncc: THAI POLYESTER CO., LTD, 100% New | 50131.20KGM | 40104.96USD |
| 2025-07-22 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÔNG VẢI SỢI HẰNG BANG VIỆT NAM | 100% Polyester Staple Fiber, White, Uncombed, 32 mm Length, 1.2 Denier, SEMI DULL RAW WHITE, Grade A, Ncc: THAI POLYESTER CO., LTD, 100% New | 99769.20KGM | 82808.44USD |
| 2025-05-07 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÔNG VẢI SỢI HẰNG BANG VIỆT NAM | 100% Polyester Staple Fiber, White, Uncombed, 32 mm Length, 1.2 Denier, SEMI DULL RAW WHITE, Grade A, Ncc: Thai Polyester, 100% New | 49704.20KGM | 39763.36USD |
| 2025-05-07 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÔNG VẢI SỢI HẰNG BANG VIỆT NAM | 100% Polyester Staple Fiber, White, Uncombed, 32 mm Length, 1.2 Denier, SEMI DULL RAW WHITE, Grade A, Ncc: Thai Polyester, 100% New | 49859.60KGM | 39887.68USD |
| 2025-06-30 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÔNG VẢI SỢI HẰNG BANG VIỆT NAM | 100% Polyester Staple Fiber, White, Uncombed, 32 mm Length, 1.2 Denier, SEMI DULL RAW WHITE, Grade A, Ncc: THAI POLYESTER CO., LTD, 100% New | 100419.54KGM | 81339.83USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |