韩国

HYUNDAI MATERIALS CORPORATION

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,701,705.09

交易次数

45

平均单价

37,815.67

最近交易

2025/10/24

HYUNDAI MATERIALS CORPORATION 贸易洞察 (供应商)

过去5年,HYUNDAI MATERIALS CORPORATION在韩国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 1,701,705.09 ,累计 45 笔交易。 平均单价 37,815.67 ,最近一次交易于 2025/10/24

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-04-09 CôNG TY TNHH JT TUBE VIệT NAM JT01#&Thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, chiều dày trên 1mm đến 3mm 16894.00KGM 28381.92USD
2021-04-27 CôNG TY TNHH JT TUBE VIệT NAM JT02#&Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội,chất liệu SUS439 rộng 1219mm, chiều dày 1.0mm. Hàng mới 100% 58226.00KGM 97819.68USD
2021-04-09 CôNG TY TNHH JT TUBE VIệT NAM JT01#&Thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, chiều dày trên 1mm đến 3mm 16894.00KGM 28381.92USD
2021-04-09 CôNG TY TNHH JT TUBE VIệT NAM JT01#&Thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, chiều dày trên 1mm đến 3mm 19883.00KGM 33403.44USD
2021-04-09 CôNG TY TNHH JT TUBE VIệT NAM JT01#&Thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, chiều dày trên 1mm đến 3mm 19883.00KGM 33403.44USD
2014-09-08 ФЕРРИТ ПРОКАТ ПЛОСКИЙ ИЗ КОРРОЗИОННОС. СТАЛИ МАРКИ "AIS I 430",ХОЛОДНОЙ ПРОКАТКИ,БЕЗ ДАЛЬНЕЙШЕЙ ОБРАБОТКИ (ТИП 2B), СОДЕРЖАЩИЙ 0.09-0.24% НИКЕЛЯ, ТОЛЩИНОЙ 0.5ММ И 0,8ММ, В РУЛОНАХ ШИРИНОЙ 1000ММ 未公开 80802.93

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15