中国
ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,596,408.92
交易次数
382
平均单价
4,179.08
最近交易
2025/10/27
ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO,LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 1,596,408.92 ,累计 382 笔交易。 平均单价 4,179.08 ,最近一次交易于 2025/10/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-04-01 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TâN HưNG PHáT | Đèn sưởi nhà tắm bóng hồng ngoại Hans ,model: H2B, hãng sx:ZHEJIANG YINMAO IMPORT&EXPORT , điện áp 220V, Công suất 550W,2 bóng 18.3 cm, dây điện 2.99 m, đóng gói 6 đèn/ hộp=UNK, mới100% | 10.00UNK | 415.70USD |
| 2021-11-09 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TâN HưNG PHáT | Đèn sưởi nhà tắm bóng hồng ngoại Hiệu Heizen,model: HE-4BR, Nhà SX: ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. Đ/áp 220V, C/suất 1180W, 4 bóng 18.3 cm, dây điện 1.48 m, đóng gói 2 đèn/hộp=UNK, mới 100% | 380.00UNK | 8344.80USD |
| 2021-11-13 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TâN HưNG PHáT | Đèn sưởi nhà tắm bóng hồng ngoại Hiệu Hans,model: H4B, Nhà SX: ZHEJIANG YINMAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD, Đ/áp 220V, C/suất 1180W, 4 bóng 18.3 cm, dây điện 1 m, đóng gói 2 đèn/hộp=UNK, mới 100% | 150.00UNK | 3144.00USD |
| 2025-06-23 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TÂN HƯNG PHÁT | Heizen infrared bathroom wall heater, model: HE-9, voltage 220V, capacity 1180W, 4 bulbs 18.3 cm, 1 m electric wire, packed 2 bulbs/box = UNK, 100% new | 50.00UNK | 1102.50USD |
| 2021-04-01 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TâN HưNG PHáT | Bóng đèn hồng ngoại phụ kiện thay thế đèn sưởi nhà tắm hồng ngoại nhãn hiệu Hans,hãng sx: ZHEJIANG YINMAO IMPORT&EXPORT. Công suất 275W/ 220V, bóng18.3 cm, 40 bóng/ hộp=UNK,Hàng mới 100% | 138.00UNK | 3844.68USD |
| 2022-03-02 | TANHUNGPHAT IMP&EXP CO LTD | Heazen Infrared Ball Heating Lamp, Model: He-4BR, Manufacturer: Zhejiang Yinmao Import & Export CO., LTD. D / 220V voltage, C / 1180W, 4 balls 18.3 cm, electric wire 1.48 m, packing 2 lights / box = UNK, 100% new | 43.00UNK | 944.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |