中国
CHANGSHA KAIYUAN INSTRUMENTS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,543,783.88
交易次数
785
平均单价
3,240.49
最近交易
2025/04/09
CHANGSHA KAIYUAN INSTRUMENTS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CHANGSHA KAIYUAN INSTRUMENTS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 2,543,783.88 ,累计 785 笔交易。 平均单价 3,240.49 ,最近一次交易于 2025/04/09。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-11-24 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIảI PHáP ESTI | Than non chuẩn dạng bột, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố Lưu huỳnh / Carbon dùng trong phòng thí nghiệm, Code : 3040405032, đóng gói : 30gr /chai, hàng mới 100% | 5.00UNA | 583.30USD |
2021-11-13 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIảI PHáP ESTI | Kẹp thép sử dụng cho bộ gia nhiệt, Part No.50217061 dùng cho lò nung trong phòng thí nghiệm, nhà sx :CKIC, hàng mới 100% | 4.00PCE | 14.00USD |
2023-04-14 | РЕГИОНАЛЬНАЯ ТОРГОВАЯ КОМПАНИЯ РОСАКВА | ARTICLES OF VULCANISED RUBBER OTHER THAN HARD RUBBER РЕЗИНОВЫЙ ДЕРЖАТЕЛЬ. ИСПОЛЬЗУЕТСЯ В АНАЛИЗАТОРЕ ФТОРА В КАЧЕСТВЕ ЦЕНТРИРУЮЩЕГО И ДИСТАНЦИОННОГО ЭЛЕМЕНТА ПРИ ДВИЖЕНИИ ТОЛКАТЕЛЯ ПО ТРУБКЕ ПОДАЧИ ОБРАЗЦА CKIC | 未公开 | 87.29USD |
2022-11-25 | ГРУППА АЙ-ЭМ-СИ | PLATES, SHEETS, FILM, FOIL AND STRIP, OF PLASTICS, REINFORCED, LAMINATED, SUPPORTED OR SIMILARLY COMBINED WITH OTHER MATERIALS, UNWORKED OR MERELY SURFACE-WORKED OR MERELY CUT INTO SQUARES OR RECTANGLES (EXCL. OF CELLULAR PLASTIC, ADDITION POLYMERIZATI... | 未公开 | 586.22USD |
2024-03-07 | NAVIS VIETNAM PRODUCTION COMPANY LTD | Control board, Part 222001060, Thermogravimetric analyzer accessories, in the laboratory, manufacturer: CKIC, 100% new product | 1.00Pieces | 35.00USD |
2021-05-05 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIảI PHáP ESTI | Dextrin dạng tinh bột tan ( Trợ dính mẫu ), đóng gói, 50g /chai, cho máy phân tích đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, Code 226019010, Nhà sx : CKIC, hàng mới 100%. | 5.00UNA | 30.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |