中国
UE FURNITURE CO. ,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
18,696.00
交易次数
25
平均单价
747.84
最近交易
2022/03/30
UE FURNITURE CO. ,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,UE FURNITURE CO. ,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 18,696.00 ,累计 25 笔交易。 平均单价 747.84 ,最近一次交易于 2022/03/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-08-12 | CôNG TY TNHH XâY DựNG VIETNAMARCH | Ghế thư giãn, không điều chỉnh độ cao, khung kim loại, bọc da nhân tạo đã nhồi đệm,màu:Xám,kích thước:96x77x88cm,mã:Alpha-136B,hiệu:UE FURNITURE,nsx:UE FURNITURE CO. ,LTD ,mới 100% | 1.00SET | 350.00USD |
| 2020-08-12 | CôNG TY TNHH XâY DựNG VIETNAMARCH | Ghế thư giãn, không điều chỉnh độ cao, khung kim loại, bọc da nhân tạo đã nhồi đệm,màu:Vàng bò,kích thước:96x77x88cm,mã:Alpha-136B,hiệu:UE FURNITURE,nsx:UE FURNITURE CO. ,LTD ,mới 100% | 1.00SET | 350.00USD |
| 2022-03-30 | DCOR VIET NAM JSC | Upholstered Relaxing chairs, without adjusting height, metal frame, artificial leather wrapped stuffed, KT: 96x77x88 (cm), Code: Alpha-136, Color: Gray, NSX: UE Furniture CO. , Ltd, 100% new (1set = 1pce) | 3.00SET | 1059.00USD |
| 2020-08-12 | CôNG TY TNHH XâY DựNG VIETNAMARCH | Ghế thư giãn, không điều chỉnh độ cao, khung kim loại, bọc da nhân tạo đã nhồi đệm,màu:Xanh dương,kích thước:96x77x88cm,mã:Alpha-136B,hiệu:UE FURNITURE,nsx:UE FURNITURE CO. ,LTD ,mới 100% | 1.00SET | 350.00USD |
| 2020-08-12 | CôNG TY TNHH XâY DựNG VIETNAMARCH | Ghế thư giãn, không điều chỉnh độ cao, khung kim loại, bọc da nhân tạo đã nhồi đệm,màu:Vàng bò,kích thước:96x77x88cm,mã:Alpha-136,hiệu:UE FURNITURE,nsx:UE FURNITURE CO. ,LTD ,mới 100% | 3.00SET | 963.00USD |
| 2020-08-12 | CôNG TY TNHH XâY DựNG VIETNAMARCH | Ghế thư giãn, không điều chỉnh độ cao, khung kim loại, bọc da nhân tạo đã nhồi đệm,màu:Vàng bò,kích thước:114x79x90cm,mã:More,hiệu:UE FURNITURE,nsx:UE FURNITURE CO. ,LTD ,mới 100% | 1.00SET | 335.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |