越南
CONG TY CO PHAN SAN XUAT VA THUONG MAI AN PHAT DAT
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
94,395,211,386.21
交易次数
3,201
平均单价
29,489,288.16
最近交易
2025/10/30
CONG TY CO PHAN SAN XUAT VA THUONG MAI AN PHAT DAT 贸易洞察 (供应商)
过去5年,CONG TY CO PHAN SAN XUAT VA THUONG MAI AN PHAT DAT在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 94,395,211,386.21 ,累计 3,201 笔交易。 平均单价 29,489,288.16 ,最近一次交易于 2025/10/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-01-06 | 未公开 | Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus . # & Conveter optical 10/100/1000 (photoelectric converter). New 100% | 4.00PCE | 106.00USD |
| 2022-05-25 | 未公开 | Personal computers excluding portable computers HTSV10868#&Bộ cây máy tính để bàn :Main Asus EX H510 M-V3 ( cổng HDMI), CPU intel G5905 /3.4 Ghz,RAM 4GB DDR4/2400,SSD 240GB,Vỏ case máy tính. Hàng mới 100%. | 1.00SET | 410.00USD |
| 2020-06-26 | CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT HON YAO FU | Bộ máy tính công nghiệp IPC-510 bao gồm: vỏ máy, nguồn, bo mạch, chip core I7-6700, quạt chip, ram 8G, ổ cứng 1Tb, dây nguồn máy tính, 2xcạc mạng Intel giga 2 cổng, màn hình HP V194 18.5 inch. | 28.00SET | 791000000.00VND |
| 2021-11-30 | CôNG TY TNHH TENMA VIệT NAM | Thiết bị chuyển mạch Cisco SB SG950-16, 16p Gigabit Desktop Switch_SG95-16-AS | 1.00PCE | 3200000.00VND |
| 2022-11-25 | COMPAL(VIETNAM) CO LTD | Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus Ru.ijie switch RG-NBS3200-48GT4XS-P, manufacturer: Ruijie, 100% brand new#&CN | 1.00Pieces | 815.00USD |
| 2022-11-09 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM COMPANY LTD | Ra.ck-mount optical distribution box, 24 LC ports, single mode, 1U . high | 1.00Pieces | 142.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |