中国

KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

3,986,470.90

交易次数

246

平均单价

16,205.17

最近交易

2025/08/25

KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,986,470.90 ,累计 246 笔交易。 平均单价 16,205.17 ,最近一次交易于 2025/08/25

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2025-05-28 CÔNG TY SEN VÒI VIGLACERA - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIGLACERA-CTCP 3-way splitter valve (cattrige), plastic material, ceramic core, faucet part, inner diameter 4.5mm, code G11C, brand KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO.,LTD, 100% new 1000.00PCE 800.00USD
2020-06-18 CôNG TY SEN VòI VIGLACERA - CHI NHáNH TổNG CôNG TY VIGLACERA-CTCP Bộ vòi xịt nhà vệ sinh bằng nhựa, màu trắng, đầu xịt mạ crom, bộ gồm 3 phần: đầu xịt, dây xịt dài 1.25m và móc treo, loại BS-310A-W, hãng KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO.,LTD, mới 100% 22000.00SET 63800.00USD
2022-02-28 VIGLACERA SANFI CO Valve divided 3 reclining, plastic material, ceramic core, parts of faucets, 4.5mm in diameter, G11C code, KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO., LTD, 100% new, 100% new 1000.00PCE 800.00USD
2023-05-26 VIGLACERA SANFI COMPANY VIGLACERA CORPORATION BRANCH Stoppers, lids, caps and other closures Decorative knob, chrome plated plastic, diameter 20 mm 6 mm high, code R107, KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL CO.,LTD, 100% new 5000.00Pieces 450.00USD
2020-01-09 CôNG TY SEN VòI VIGLACERA - CHI NHáNH TổNG CôNG TY VIGLACERA-CTCP Tay gạt lắp cho sen vòi, đã mạ Crom (thành phần chính: kẽm, chiến trên 95% , nhôm trên 3%, còn lại là các tạp chất), KT 100 x 23 mm, model K597, hãng KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL, mới 100% 500.00PCE 630.00USD
2022-01-05 VIGLACERA SANFI CO Other Hand waver for shower faucet, chrome plating, with mounting screws (TP: zinc accounted for over 95%, aluminum over 3%, the rest are others), K13 type, size 115mmx30mm, KAIPING GIVE SANITARY WARE INDUSTRIAL, 100% new 1000.00PCE 2000.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15