中国
BAISHAN CITY TENGCHENG WOOD INDUSTRY TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,652,839.73
交易次数
188
平均单价
40,706.59
最近交易
2025/07/24
BAISHAN CITY TENGCHENG WOOD INDUSTRY TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,BAISHAN CITY TENGCHENG WOOD INDUSTRY TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 7,652,839.73 ,累计 188 笔交易。 平均单价 40,706.59 ,最近一次交易于 2025/07/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-06-30 | CôNG TY TNHH HUKON QUốC Tế (VIệT NAM) | Tấm gỗ đã được chà nhám và ghép ngang làm từ gỗ bạch dương ( bentula pendula ), quy cách 219.1~863.6*85.7~161.9*15.9*17.5~19.1mm . dùng để làm tủ bếp . Hàng mới 100% | 75.56MTQ | 58599.75USD |
| 2020-09-19 | CôNG TY TNHH HUKON QUốC Tế (VIệT NAM) | HK-003#&Tấm gỗ đã được chà nhám và ghép ngang làm từ gỗ bạch dương ( bentula pendula ), quy cách 219.1~863.6 * 85.7 ~ 161.9*15.9~17.5 mm .đã cắt theo quy cách.dùng để làm tủ bếp . Hàng mới 100% | 81.00MTQ | 66573.90USD |
| 2021-04-09 | CôNG TY TNHH HUKON QUốC Tế (VIệT NAM) | HK-003#&Tấm gỗ đã được chà nhám và ghép ngang làm từ gỗ bạch dương ( bentula pendula ), quy cách 15.9~17.5*85.7~161.9*219.1~863.6mm . đã cắt theo quy cách .dùng để làm tủ bếp . Hàng mới 100% | 38.23MTQ | 34357.30USD |
| 2020-07-27 | CôNG TY TNHH HUKON QUốC Tế (VIệT NAM) | Gỗ xẻ đã được chà nhám và bào nhẵn từ gỗ bạch dương. tên khoa học Betula spp. Dùng làm hàng nội thất.kích thước 317.5~1549.4*38.1~76.2*19.1mm. Hàng mới 100% | 38.05MTQ | 37105.19USD |
| 2021-05-25 | CôNG TY TNHH HUKON QUốC Tế (VIệT NAM) | HK-004#&Gỗ xẻ đã được chà nhám và bào nhẵn từ gỗ bạch dương,tên khoa học Betula spp.loại AA. dùng làm hàng nội thất,Kích thước 19.1x38.1-76.2x317.5-1549.4MM, Hàng mới 100% | 54.00MTQ | 64800.00USD |
| 2020-06-30 | CôNG TY TNHH HUKON QUốC Tế (VIệT NAM) | Gỗ xẻ đã được chà nhám và bào nhẵn từ gỗ bạch dương. tên khoa học Betula spp. Loại AC. Dùng làm hàng nội thất.kích thước 317.5~1549.4*38.1~76.2*19.1mm. Hàng mới 100% | 9.60MTQ | 5664.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |