中国
DANYANG AIRTECH CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
465,586.74
交易次数
48
平均单价
9,699.72
最近交易
2025/07/03
DANYANG AIRTECH CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DANYANG AIRTECH CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 465,586.74 ,累计 48 笔交易。 平均单价 9,699.72 ,最近一次交易于 2025/07/03。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2025-03-26 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG THỊNH | KIKURA oxygen meter, type: AT15 (1-15L/min), used to supply oxygen from oxygen tank to patient, not electrically operated, brand: KIKURA, Manufacturer: Danyang Airtech Co., Ltd. 100% new | 1500.00PCE | 9300.00USD |
2025-01-20 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG THỊNH | KIKURA oxygen meter, type: AT15 (1-15L/min), used to supply oxygen from oxygen tank to patient, not electrically operated, brand: KIKURA, Manufacturer: Danyang Airtech Co., Ltd. 100% new | 1500.00PCE | 9300.00USD |
2020-05-04 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PLASMA VIệT NAM | Van giảm áp, không kèm đồng hồ đo, chất liệu bằng đồng mạ niken, củ van hình trụ đường kính 30mm, Model CGA870. NSX: Danyang Airtech, xuất xứ: China, hàng mới 100% | 200.00PCE | 2500.00USD |
2021-01-05 | ФОП РЕВЕНКО ПЕТРО ІГОРОВИЧ п.СТ476442 К.-Св.РВ УДМС 27.10.2015 | 1.Прилади, що використовуються вмедицині:Настінний дозатор кисню зізволожувачами - 500 шт.Призначення: до систем киснепостачання.Виробник - DANYANG AIRTECH CO.,LTDКраїна виробництва - CNТорговельна марка - DANYANG AIRTECH | 未公开 | 未公开 |
2021-09-01 | CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HADIMED | Đồng hồ đo oxy y tế, model ATOR-1, hãng sản xuất DANYANG AIRTECH CO.,LTD, hàng mới 100% | 2000.00PCE | 16000.00USD |
2021-09-01 | CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế DHT | Bộ lưu lượng kế oxy,chuẩn Pháp,kiểu đôi (gồm lưu lượng kế kèm bình làm ẩm,không có đồng hồ đo)dùng điều chỉnh lưu lượng khí oxy điều trị cho bệnh nhân,ATFM-14 ,Không hoạt động bằng điện,mới 100% | 50.00PCE | 350.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |