中国
SCHOLLE IPN PACKAGING (SUZHOU) CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,013,668.32
交易次数
90
平均单价
11,262.98
最近交易
2025/08/14
SCHOLLE IPN PACKAGING (SUZHOU) CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SCHOLLE IPN PACKAGING (SUZHOU) CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,013,668.32 ,累计 90 笔交易。 平均单价 11,262.98 ,最近一次交易于 2025/08/14。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-12-20 | BRANCH OF COCA COLA BEVERAGE COMPANY LTD VIETNAM IN HANOI | Of polymers of ethylene PE. plastic bag with lid for beverage, 20L type, 200 pcs/ 1 carton, length (mm) 590+/-10 x width (mm) 470+/-10, (tools/supplies for Coca factory) -cola), 100% brand new | 19200.00Pieces | 17686.00USD |
| 2019-03-01 | CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NướC GIảI KHáT COCA-COLA VIệT NAM TạI Hà NộI | Túi nhựa PE có nắp dùng chứa nước giải khát, loại 10L, 225 cái/ 1 thùng, (dụng cụ/ vật tư cho nhà máy Coca-cola), Hàng mới 100% | 9000.00PCE | 7471.84USD |
| 2023-10-12 | RICH PRODUCTS VIET NAM CO LTD | Of polymers of ethylene Empty PE bag with ice cream lid (Type 10L) - quantity: 10,000 pieces x 0.56 usd, 100% new. | 623.00Kilograms | 5600.00USD |
| 2022-01-19 | CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NướC GIảI KHáT COCA COLA VIệT NAM TạI Hà NộI | Of polymers of ethylene PE plastic bags with beverage lids, 20L type, 200 pieces / 1 barrel, long (mm) 590 +/- 10 x wide (mm) 470 +/- 10, (Tools / Supplies for Coca Factory -Cola), 100% new goods | 6400.00PCE | 6309.00USD |
| 2021-08-03 | CôNG TY TNHH RICH PRODUCTS VIệT NAM | Bao PE rỗng kèm nắp đậy đựng kem ( Loại 10L ) - số lượng : 10,000 cái x 0.56 usd | 620.00KGM | 5600.00USD |
| 2025-08-14 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH THỊNH | ASEPTIC BAG 266662, plastic Bags, PE 266662, have aluminum coating, vacuum packaging, non-printed form, not in the contained food (DT: 5 liters/bag), NSX: SCHOLLE IPN PACKAGING (SUZHOU) CO.,LTD., new 100% | 11200.00PCE | 7784.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |