美国
RECREATIONAL EQUIPMENT, INC
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
12,435.70
交易次数
9
平均单价
1,381.74
最近交易
2020/12/14
RECREATIONAL EQUIPMENT, INC 贸易洞察 (供应商)
过去5年,RECREATIONAL EQUIPMENT, INC在美国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 12,435.70 ,累计 9 笔交易。 平均单价 1,381.74 ,最近一次交易于 2020/12/14。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-02-12 | CôNG TY TNHH LâM PHú GIA | Máy tính xách tay Lenovo X1 Carbon 7th Gen - Laptop (ThinkPad), model: 20QES53R00, seri: PF21R7MK, bộ xử lý: Intel Core i5-8365U, bộ nhớ: 16GBLPDDR3-2133, ổ cứng: 256M.2PCIe, màn hình: 14 FHD, mới100% | 1.00PCE | 1540.00USD |
2020-02-12 | CôNG TY TNHH LâM PHú GIA | Máy tính xách tay Lenovo X1 Carbon 7th Gen - Laptop (ThinkPad), model: 20QES53R00, seri: PF21R7JA, bộ xử lý: Intel Core i5-8365U, bộ nhớ: 16GBLPDDR3-2133, ổ cứng: 256M.2PCIe, màn hình: 14 FHD, mới100% | 1.00PCE | 1540.00USD |
2020-02-12 | CôNG TY TNHH LâM PHú GIA | Máy tính xách tay Lenovo X1 Carbon 7th Gen - Laptop (ThinkPad), model: 20QES53R00, seri: PF21R7K0, bộ xử lý: Intel Core i5-8365U, bộ nhớ: 16GBLPDDR3-2133, ổ cứng: 256M.2PCIe, màn hình: 14 FHD, mới100% | 1.00PCE | 1540.00USD |
2020-02-12 | CôNG TY TNHH LâM PHú GIA | Máy tính xách tay Lenovo X1 Carbon 7th Gen - Laptop (ThinkPad), model: 20QES53R00, seri: PF21R7JA, bộ xử lý: Intel Core i5-8365U, bộ nhớ: 16GBLPDDR3-2133, ổ cứng: 256M.2PCIe, màn hình: 14 FHD, mới100% | 1.00PCE | 1540.00USD |
2020-12-14 | CôNG TY TNHH LâM PHú GIA | Máy tính xách tay Lenovo X1 Carbon 7th Gen-Laptop LVO X1C715-8365U W10P, model:20QES53R00, seri:1S20QES53ROOPF1VMR9X, bộ nhớ:16GBLPDDR3-2133,ổ cứng: 256M.2PCIe,màn hình:14 FHD, mới100% | 1.00PCE | 1540.00USD |
2020-03-09 | CôNG TY TNHH LâM PHú GIA | Máy tính xách tay Lenovo X1 Carbon 7th Gen - Laptop (ThinkPad), model: 20QES53R00, seri: PF21RG3P, bộ xử lý: Intel Core i5-8365U, bộ nhớ: 16GBLPDDR3-2133, ổ cứng: 256M.2PCIe, màn hình: 14 FHD, mới100% | 1.00PCE | 1540.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |