缅甸
SAVE THE CHILDREN INTERNATIONAL
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,713.72
交易次数
24
平均单价
154.74
最近交易
2024/10/21
SAVE THE CHILDREN INTERNATIONAL 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SAVE THE CHILDREN INTERNATIONAL在缅甸市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 3,713.72 ,累计 24 笔交易。 平均单价 154.74 ,最近一次交易于 2024/10/21。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-05-24 | VIN KIM NGHIM THUC TRUNG NG | Other Mẫu thuốc điều trị HIV/AIDS dùng để kiểm tra chất lượng thuốc: DOLUTEGRAVIR (DTG) 50mg / TENOFOVIR (TDF) 300mg / LAMIVUDINE (3TC) 300mg, Hsx Mylan, Batch 3120064, 30 viên/chai, Hsd 06.2023. Mới 100% | 120.00UNV | 21.00USD |
2023-06-30 | CENTRAL INSTITUTE OF DRUG QUALITY CONTROL | Other HIV/AIDS medicine, type: EFAVIRENZ (EFV) 400mg / LAMIVUDINE (3TC) 300mg / TENOFOVIR (TDF) 300mg, tab.. Lot number: 8127297HSD: 45162. Manufacturer:Mylan. Samples for research and testing. 100% new | 120.00Pieces/County (UNV) | 21.00USD |
2022-05-24 | VIN KIM NGHIM THUC TRUNG NG | Other Mẫu thuốc điều trị HIV/AIDS dùng để kiểm tra chất lượng thuốc: Efavirenz (EFV) 600mg, Hsx Strides, Batch 7243319, 30 viên/chai, Hsd 07.2023. Mới 100% | 90.00UNV | 9.00USD |
2022-05-24 | VIN KIM NGHIM THUC TRUNG NG | Mẫu thuốc bổ sung vitamin, tăng cường đề kháng dùng để kiểm tra chất lượng thuốc: MULTIVITAMINES, Hsx IVC Analysis and Testing Department, Batch DMTA020N4001, 1000 viên/chai, Hsd 03.2023. Mới 100% | 1000.00UNV | 4.00USD |
2023-06-30 | CENTRAL INSTITUTE OF DRUG QUALITY CONTROL | Other HIV/AIDS drugs, type: ATAZANAVIR (ATV) 300mg / RITONAVIR (r) 100mg, tab.. Lot number: 3130596HSD: 45253. Manufacturer: Mylan. Samples for research and testing. 100% new | 120.00Pieces/County (UNV) | 28.00USD |
2022-05-24 | VIN KIM NGHIM THUC TRUNG NG | Mẫu thuốc kháng sinh dùng để kiểm tra chất lượng thuốc: AMOXICILLIN 500mg, Hsx Medopharm, Batch 19504001, 10 viên/vỉ, 100 vỉ/hộp, Hsd 10.2022. Mới 100% | 1000.00UNV | 25.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |