中国
SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,639,121.77
交易次数
305
平均单价
11,931.55
最近交易
2024/12/07
SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 3,639,121.77 ,累计 305 笔交易。 平均单价 11,931.55 ,最近一次交易于 2024/12/07。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-07-21 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI KIM ĐạI PHáT | Máy cắt plasma, model: CUT 80 , công suất/điện áp:12KVA/380V , dùng để cắt kim loại, NSX: SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO.,LTD, mới 100% | 2.00PCE | 480.00USD |
2020-12-01 | ТОВ ТЕСЛАВЕЛД | 1.Електричні апарати для дугового зварювання металів, частково автоматичні:Зварювальний напівавтомат MIG/MAG/MMA 500 V - 5 шт; | 未公开 | 233668.84 |
2023-03-27 | ЛИНКС ООО | MACHINES AND APPARATUS FOR MANUAL ARC WELDING OF METALS WITH COATED ELECTRODES, COMPLETE WITH WELDING OR CUTTING DEVICES, GENERATORS OR ROTARY CONVERTERS, STATIC CONVERTERS, RECTIFIERS OR RECTIFYING APPARATUS ОБОРУДОВАНИЕ ЭЛЕКТРОСВАРОЧНОЕ ПРОМЫШЛЕННОГО... | 10.00PC | 1585.87USD |
2023-02-08 | S R ADVANTECH SYSTEMS PVT LTD | Electric machines and apparatus for laser or other light or photon beam, ultrasonic, electron beam, magnetic pulse or plasma arc welding; electric machines and apparatus for hot spraying of metals, metal carbides or cermets (excl. metal spray guns spec... | 25.00NOS | 5556.13USD |
2020-11-03 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI KIM ĐạI PHáT | Máy hàn hồ quang, model: MMA 400T, công suất 120V - 560V/20.5KVA, dùng để hàn kim loại, NSX: JIAXIANG COUNTY YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO., LTD, mới 100% | 5.00PCE | 355.00USD |
2020-07-21 | CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI KIM ĐạI PHáT | Máy hàn hồ quang,model: SAW 1000, công suất:55KVA (kèm bộ cấp dây hàn), dùng để hàn kim loạii, NSX: SHANDONG YITAI SHENGYE WELDING EQUIPMENTS CO.,LTD, mới 100%, | 1.00PCE | 1715.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |