越南

DREAM PLASTIC CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

5,757,827,126.87

交易次数

293

平均单价

19,651,287.12

最近交易

2023/02/15

DREAM PLASTIC CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,DREAM PLASTIC CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 5,757,827,126.87 ,累计 293 笔交易。 平均单价 19,651,287.12 ,最近一次交易于 2023/02/15

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-06-27 CôNG TY TNHH DREAM PLASTIC NPL58#&Nút bấm bằng nhựa (chuyển đổi mục đích sử dụng từ tờ khai nhập khẩu 102585968110/E21 ngày 12/04/2019) 18260.00PCE 803.44USD
2019-06-27 CôNG TY TNHH DREAM PLASTIC NL02#&hỗn hợp Dung môi hữu cơ dùng để pha sơn (chuyển đổi mục đích sử dụng từ tờ khai nhập khẩu 102597185610/E21 ngày 18/04/2019) 1226.00LTR 1701.08USD
2019-05-07 CôNG TY TNHH DREAM PLASTIC NPL55#&dây điện đơn có vỏ bọc PVC(chuyển đổi MDSD từ dòng hàng số 7 của tờ khai nhập khẩu 102512112950/E21 ngày 04/03/2019) 11000.00PCE 77.34USD
2019-05-07 CôNG TY TNHH DREAM PLASTIC NPL55#&dây điện đơn có vỏ bọc PVC(chuyển đổi MDSD từ dòng hàng số 7 của tờ khai nhập khẩu 102512112950/E21 ngày 04/03/2019) 11000.00PCE 77.34USD
2019-05-07 CôNG TY TNHH DREAM PLASTIC NPL20#&Đầu nối tiếp xúc bằng kim loại (CD) (chuyển đổi MDSD từ dòng hàng số 1 của tờ khai nhập khẩu 102517432510/E21 ngày 07/03/2019) 5500.00PCE 94.39USD
2019-05-07 CôNG TY TNHH DREAM PLASTIC NPL06#&Loa (chuyển đổi MDSD từ dòng hàng số 2 của tờ khai nhập khẩu 102512112950/E21 ngày 04/03/2019) 5500.00PCE 627.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15