中国
ZHEJIANG DAYANG AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
164,173,055.21
交易次数
90
平均单价
1,824,145.06
最近交易
2021/09/04
ZHEJIANG DAYANG AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG DAYANG AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 164,173,055.21 ,累计 90 笔交易。 平均单价 1,824,145.06 ,最近一次交易于 2021/09/04。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-11-12 | CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HAI WANG | BACHTUOC#&BẠCH TUỘC ĐÔNG LẠNH ( SIZE 500/1000) | 1700.00KGM | 6511.00USD |
2020-11-12 | CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HAI WANG | MUC#&MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH (SIZE: 8-13CM) | 1783.00KGM | 6240.50USD |
2020-11-12 | CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HAI WANG | MUC#&MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH (SIZE: 8-13CM) | 1783.00KGM | 6240.50USD |
2020-10-09 | CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HAI WANG | MUC#&MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH (SIZE: 10-15) | 6018.00KGM | 21063.00USD |
2019-08-13 | CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HAI WANG | MUC#&MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH(PK: 10KG/CTN) | 17760.00KGM | 53617440.00USD |
2019-09-18 | CôNG TY TNHH THủY HảI SảN HAI WANG | MUC#&MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH | 23928.00KGM | 66519.84USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |