中国
ZHEJIANG RISE-START IMPORT&EXPORT SHARES CORPORATION
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
67,843,686.02
交易次数
556
平均单价
122,021.02
最近交易
2023/08/31
ZHEJIANG RISE-START IMPORT&EXPORT SHARES CORPORATION 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG RISE-START IMPORT&EXPORT SHARES CORPORATION在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 67,843,686.02 ,累计 556 笔交易。 平均单价 122,021.02 ,最近一次交易于 2023/08/31。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-08-01 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN CON Cò BìNH ĐịNH | L-LYSINE SULPHATE: Axit amin đơn tổng hợp, nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn chăn nuôi | 27000.00KGM | 15660.00USD |
2019-07-10 | CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN VIệT - PHáP SảN XUấT THứC ăN GIA SúC PROCONCO HảI PHòNG | L - Lysine Sulphate (Feed Additives) - Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi phù hợp với thông tư 02/2019/TT-BNNPTNT, trang 3 mục 2.1.8. nhà sản xuất: Xinjiang Meihua Amino Acid Co.,Ltd. | 26000.00KGM | 14430.00USD |
2019-06-14 | CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIêÊT NAM | L-LYSINE SULPHATE (Chế phẩm bổ sung dùng trong thức ăn chăn nuôi, thành phần chính là L-lysine sulphat và các amino axit, dạng bột). | 54000.00KGM | 30780.00USD |
2022-02-10 | HAI DUONG HAID CO LTD | L-LYSINE Monohydrochloride feed Grade: Supplementary materials in anticoat by Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies co., Ltd SX. NK in accordance with TT21 / 2019 / TT-BNNPNTNT (box No. II.1.3) 25kg / bag. | 108000.00KGM | 145800.00USD |
2019-10-09 | CôNG TY TNHH NEW HOPE BìNH ĐịNH | L-LYSINE SULPHATE. Chất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi - Hàng phù hợp : STT 2.1.8 TT02/2019/TT-BNNPTNN. Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế VAT theo luật số 71/2014/QH13 | 54.00TNE | 30240.00USD |
2019-07-10 | CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN VIệT - PHáP SảN XUấT THứC ăN GIA SúC PROCONCO HảI PHòNG | L - Lysine Sulphate (Feed Additives) - Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi phù hợp với thông tư 02/2019/TT-BNNPTNT, trang 3 mục 2.1.8. nhà sản xuất: Xinjiang Meihua Amino Acid Co.,Ltd. | 26000.00KGM | 14430.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |