柬埔寨
THARY INVESTMENT CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,619,289.00
交易次数
2,146
平均单价
3,084.48
最近交易
2024/10/31
THARY INVESTMENT CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,THARY INVESTMENT CO LTD在柬埔寨市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 6,619,289.00 ,累计 2,146 笔交易。 平均单价 3,084.48 ,最近一次交易于 2024/10/31。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-09-09 | LOC PHAT TAY NINH TRADING SERVICE IMPORT&EXPORT COMPANY LTD | Cashew wood in the form of logs, small branches, used for fuel (Firewood). Length < 70 cm, diameter < 20 cm. Aircraft on the list of CITES (Fuel wood Anacardium occidentale) | 56.00STER | 1120.00USD |
2022-09-29 | LOC PHAT TAY NINH TRADING SERVICE IMPORT&EXPORT COMPANY LTD | Cashew wood in the form of logs, small branches, used for fuel (Firewood). Length < 70 cm, diameter < 20 cm. Aircraft on the list of CITES (Fuel wood Anacardium occidentale) | 49.00STER | 980.00USD |
2022-06-21 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN KHANG TâY NINH | Gỗ điều dạng khúc, cành nhỏ .Dùng để làm nhiên liệu chất đốt (củi)..Dài < 70cm, Đường kính < 20 cm.Hàng không thuộc danh mục CITES. (Fuel wood Anacardium Occidentale) | 140.00STER | 2100.00USD |
2022-06-25 | CôNG TY TNHH XNK TRUNG NAM HảI | Gỗ điều dạng khúc, cành nhỏ .Dùng để làm nhiên liệu chất đốt (củi)..Dài < 70cm, Đường kính < 20 cm.Hàng không thuộc danh mục CITES. (Fuel wood Anacardium Occidentale) | 70.00STER | 1050.00USD |
2022-06-29 | CÔNG TY TNHH NS MINH THUẬN | GỖ ĐIỀU DẠNG KHÚC, CÀNH NHỎ. DÙNG ĐỂ LÀM NHIÊN LIÊU CHẤT ĐỐT, DÀI < 70CM, ĐƯỜNG KÍNH < 20CM, HÀNG KHÔNG THUỘC DANH MỤC CITES, ( FUEL WOOD ANACARDIUM OCCIDENTALE) TỪ CÂY KHÔNG THUỘC LOÀI LÁ KIM.) | 42.00STER | 840.00USD |
2022-08-31 | TRUNG NAM HAI IMPORT EXPORT COMPANY LTD | Cashew wood, small branches. Used to make fuel fuel (firewood) .. long <70cm, diameter <20 cm. The yellow is not in the cites list. (Fuel Wood Anacardium Occidentale) | 140.00STER | 2100.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |