印度
COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD
会员限时活动
998
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
33,732,845.52
交易次数
2,304
平均单价
14,640.99
最近交易
2025/02/27
COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,COLORCON ASIA PACIFIC PTE LTD在印度市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 33,732,845.52 ,累计 2,304 笔交易。 平均单价 14,640.99 ,最近一次交易于 2025/02/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-06-21 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM OPV | Chất nhuộm màu-màu cam - OPADRY II ORANGE (OPADRY II COMPLETE FILM COATING SYSTEM 85G53516 ORANGE) - NLSX thuốc - (NSX:10/06/2019 - HSD:09/06/2020), Lot: SH616616. | 25.00KGM | 1254.25USD |
2020-04-06 | CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DượC PHẩM GLOMED | OPADRY II GREEN. Là chế phẩm nhuộm màu, thành phần chính: Hỗn hợp các bột màu lake. (Nguyên liệu sản xuất thuốc). Hàm lượng 35.72%. | 100.00KGM | 4394.00USD |
2020-05-15 | CôNG TY TNHH LIêN DOANH STELLAPHARM CHI NHáNH 1 | Nguyên liệu sx thuốc tân dược: Opadry (II PINK). Lô: SH628461. Năm sx: 04/2020. Hạn dùng: 04/2020 | 15.00KGM | 816.75USD |
2023-03-14 | URC VIETNAM COMPANY LTD | NLSX Cake and candy: Inorganic pigment preparations, the main ingredient is iron oxide dispersed in aqueous solution - Opacolor Opaque color coating concentrate CC-265009 Brown - 100% new - KQGD : 9953/TB-TCHQ | 2000.00Kilograms | 46807.00USD |
2022-12-27 | URC VIETNAM COMPANY LTD | Preparations of inorganic pigments NL.SX Cake and candy: Inorganic pigment preparations, the main ingredient is iron oxide dispersed in aqueous solution - Opacolor Opaque color coating concentrate CC-265009 Brown - 100% new - KQGD : 9953/TB-TCHQ | 3000.00Kilograms | 64419.00USD |
2022-06-09 | SANOFI VIETNAM | Other, including invert sugar and other sugar and sugar syrup blends containing in the dry state 50 % by weight of fructose Tá dược: đường sấy phun SUGLETS (Sugar Spheres PF011 850/1000, 18/20 MESH) dùng cho lớp bao đường của viên thuốc, NSX: 01/2022; ... | 250.00KGM | 5635.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |