韩国
HYUNDAI WELDING CO,. LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
702,188.60
交易次数
57
平均单价
12,319.10
最近交易
2025/09/19
HYUNDAI WELDING CO,. LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HYUNDAI WELDING CO,. LTD在韩国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 702,188.60 ,累计 57 笔交易。 平均单价 12,319.10 ,最近一次交易于 2025/09/19。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-09-13 | CôNG TY TNHH THươNG MạI SEOUL Hà NộI | Que hàn Stick Electrode S-6013.LF(AWS E6013), Điện cực bằng kim loại đã được phủ chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện,dạng que bằng thép, kích thước: phi 3.2mmxL350mm, đóng 20kg/hộp. Mới 100% | 3000.00KGM | 4110.00USD |
| 2023-05-26 | SEOUL – HA NOI TRADE COMPANY LTD | Stick Electrode S-7016.H(AWS E7016), metal electrode coated with flux auxiliaries, used for electric arc welding, carbon steel rod, size: phi 4.0mmx400mm, packed 20kg/box . 100% new | 5000.00Kilograms | 6500.00USD |
| 2021-11-09 | CôNG TY TNHH THươNG MạI SEOUL Hà NộI | Que hàn Stick Electrode S-7018.G(AWS E7018), Điện cực kim loại đã được phủ chất phụ trợ dung ,dùng để hàn hồ quang điện,dạng que bằng thép, kích thước: phi 4.0mmxL400mm, đóng 20kg/hộp. Mới 100% | 5000.00KGM | 7350.00USD |
| 2025-09-19 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEOUL HÀ NỘI | Welding Stick Electrode S-7016.H(AWS E7016), electrode metal coating fluxes (with coated drug) used for electric arc-welding rods carbon steel, e,aviator 3.2 mm, length 350mm, close up, 20kg/box.New 100% | 20000.00KGM | 28800.00USD |
| 2025-04-10 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEOUL HÀ NỘI | Welding flux SUB ARC FLUX S-777MXH (AWS F7A(P)2), Ingredients: Aluminum oxide (45-55%), Calcium fluoride (10-20%), Magnesium oxide, Titanium dioxide, Silicon dioxide (5-15%).. for electric arc welding, powder form, 20kg/barrel. 100% new | 10400.00KGM | 15080.00USD |
| 2021-09-13 | CôNG TY TNHH THươNG MạI SEOUL Hà NộI | Que hàn Stick Electrode S-7018.G(AWS E7018), Điện cực kim loại đã được phủ chất phụ trợ dung ,dùng để hàn hồ quang điện,dạng que bằng thép, kích thước: phi 3.2mmxL350mm, đóng 20kg/hộp. Mới 100% | 5000.00KGM | 7350.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |