中国
ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,732,284.69
交易次数
44
平均单价
62,097.38
最近交易
2025/05/06
ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 2,732,284.69 ,累计 44 笔交易。 平均单价 62,097.38 ,最近一次交易于 2025/05/06。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2025-03-10 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | CHS73060003 (CHS73060003AA) - Aluminum alloy rim 17x6.5J ET45 (HS code: 98493478 - 0%), Manufacturer: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD - assembly components for 5-seat electric car (VF5), 100% new | 1920.00PCE | 83961.60USD |
2025-03-10 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | CHS70019002 - Aluminum alloy rim 8Jx19 ET45 (HS code: 98493478 - 0%), Manufacturer: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD. - assembly components for 5-seat electric cars (VF6), 100% new | 1920.00PCE | 130732.80USD |
2025-03-10 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | CHS73060003 (CHS73060003AA) - Aluminum alloy rim 17x6.5J ET45 (HS code: 98493478 - 0%), Manufacturer: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD - assembly components for 5-seat electric car (VF5), 100% new | 3420.00PCE | 149556.60USD |
2021-12-18 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH VINFAST | CHS80019040 - Vành hợp kim nhôm 9.5Jx21 ET55, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô 7 chỗ (VF36-PTO). Hàng thử nghiệm | 132.00PCE | 9043.32USD |
2025-03-31 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | CHS73060003 (CHS73060003AA) - Aluminum alloy rim 17x6.5J ET45 (HS code: 98493478 - 0%), Manufacturer: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD - assembly components for 5-seat electric car (VF5), 100% new | 1800.00PCE | 78714.00USD |
2025-05-06 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | CHS70019002 - Aluminum alloy rim 8Jx19 ET45 (HS code: 98493478 - 0%), Manufacturer: ZHEJIANG WANFENG AUTO WHEEL CO., LTD. - assembly components for 5-seat electric cars (VF6), 100% new | 960.00PCE | 65712.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |