中国
GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,306,065.18
交易次数
165
平均单价
20,036.76
最近交易
2025/05/26
GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,306,065.18 ,累计 165 笔交易。 平均单价 20,036.76 ,最近一次交易于 2025/05/26。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-12-17 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG THươNG MạI HOàNG QUâN | Hạt dẻ cười sấy khô tẩm ướp gia vị, quy cách: 10kg/túi/thùng. Nhà SX: Công ty TNHH thực phẩm Guangyuan (Quảng Nguyên) thành phố Trung Sơn; NSX: 11.2020, hạn SD: 12 tháng kể từ NSX, mới 100% TQSX | 3000.00KGM | 9600.00USD |
2020-12-16 | CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHúC | Kẹo dẻo trái cây (vị dâu), không chứa ca cao, không chứa gelatin, 320g/túi ngày sản xuất: 09/2020 hạn sử dụng: 12 tháng; nhà sản xuất: Công ty TNHH thực phẩm Heng Xiang Phúc Kiến, mới 100% TQSX | 3760.00KGM | 8272.00USD |
2022-03-03 | CôNG TY TNHH PHâN PHốI LốP Và LAZăNG MINH HùNG | Car wheels have been installed tires 8.50-20 / 12.00R20, Yitong brand, FY601 flower code for trucks with loads of 18 tons, 100% new products, NSX Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd | 97.00SET | 16490.00USD |
2020-12-23 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG THươNG MạI HOàNG QUâN | Hạt dẻ cười sấy khô đã tẩm ướp gia vị, quy cách: 10kg/bao/thùng; nhà SX: Guangdong Nan Xing Rainbow Nut Co.,LTD; ngày sx: 11.2020, hạn SD: 1 năm kể từ NSX, mới 100% | 10000.00KGM | 32000.00USD |
2022-03-03 | CôNG TY TNHH PHâN PHốI LốP Và LAZăNG MINH HùNG | Car wheels have been installed tire type 8.00-20 / 11.00R20 Yitong brand, YT619 flower code for trucks with 15 ton loads, 100% new products, NSX Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd | 50.00SET | 8200.00USD |
2020-11-05 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG THươNG MạI HOàNG QUâN | Hạt dẻ cười sấy khô đã tẩm ướp gia vị, quy cách:10kg/bao/thùng ; nhà SX: Guangdong Nan Xing Rainbow Nut Co.,LTD; NSX: 2020, hạn SD: 1 năm kể từ NSX, mới 100% | 5000.00KGM | 16000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |